1. FSV Mainz 05 Đối Đầu Rosenborg - UEFA Europa Conference League 29/08/2025
1. FSV Mainz 05 và Rosenborg đối đầu trong UEFA Europa Conference League ngày 29/08/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
1. FSV Mainz 05
4 - 1
Kết thúc29/08/2025 · 02:00Rosenborg
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 3 / 0 / 1 / 9 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
1. FSV Mainz 05
24/08/251. FSV Mainz 050 - 1FC Köln21/08/25Rosenborg2 - 11. FSV Mainz 0518/08/25Dynamo Dresden0 - 11. FSV Mainz 0509/08/251. FSV Mainz 050 - 0RC Strasbourg Alsace29/07/251. FSV Mainz 053 - 2Crystal Palace29/07/251. FSV Mainz 051 - 1Crystal Palace25/07/251. FSV Mainz 055 - 0SV Seekirchen17/07/251. FC Saarbrücken1 - 41. FSV Mainz 0511/07/25Bayern Alzenau0 - 41. FSV Mainz 0517/05/251. FSV Mainz 052 - 2Bayer 04 Leverkusen
Rosenborg
21/08/25Rosenborg2 - 11. FSV Mainz 0515/08/25Hammarby0 - 1Rosenborg07/08/25Rosenborg0 - 0Hammarby03/08/25KFUM Oslo4 - 1Rosenborg31/07/25Banga Gargzdai0 - 2Rosenborg27/07/25Rosenborg4 - 1Tromso IL24/07/25Rosenborg5 - 0Banga Gargzdai18/07/25Sarpsborg 082 - 2Rosenborg13/07/25Rosenborg2 - 0Ham-Kam06/07/25Sandefjord2 - 0Rosenborg
Lịch sử đối đầu
Đội hình
1. FSV Mainz 05 3-4-3
Đội hình chính
27 R.ZentnerG
21 D.CostaD
16 S.BellD
31 D.KohrD
19 A.CaciM
6 K.SanoM
10 N.AmiriM · C
2 P.MweneM
8 P.NebelF
44 N.WeiperF
7 J.LeeF
Dự bị
24 J.Lee
30 J.Lee
22 J.Lee
11 J.Lee
1 J.Lee
48 J.Lee
9 J.Lee
15 J.Lee
5 J.Lee
25 J.Lee
37 J.Lee
33 J.Lee
Rosenborg 4-3-3
Đội hình chính
1 S.TangvikG
16 A.F.WitryD
38 M.CeideD
21 T.NemcikD
19 A.PereiraD
6 S.VäänänenM
10 O.SelnaesM · C
8 I.FossumM
7 S.B.NordliF
39 D.IslamovićF
9 O.SaeterF
Dự bị
2 O.Saeter
5 O.Saeter
23 O.Saeter
24 O.Saeter
15 O.Saeter
50 O.Saeter
12 O.Saeter
45 O.Saeter
18 O.Saeter
56 O.Saeter
35 O.Saeter
4 O.Saeter
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home1
Type3
#1
Away74
Home96
Type23
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away2
Home9
Type2
#4
Away48
Home52
Type25
#5
Away3
Home14
Type22
#6
Away27
Home81
Type24
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away2
Home8
Type21
