AC Oulu Đối Đầu PK-35 Vantaa - Finland Suomen Cup 10/06/2025
AC Oulu và PK-35 Vantaa đối đầu trong Finland Suomen Cup ngày 10/06/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
AC Oulu
1 - 1
Kết thúc10/06/2025 · 22:00PK-35 Vantaa
Thông tin trận đấu
Giải đấuFinland Suomen Cup
Ngày thi đấu10/06/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 14 / 0 / 7
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 1 / 0 / 6
Phong độ gần đây
AC Oulu
31/05/25AC Oulu2 - 2SJK Seinajoen28/05/25AC Oulu2 - 1Vantaa24/05/25Ilves Tampere0 - 0AC Oulu17/05/25AC Oulu0 - 1IFK Mariehamn10/05/25AC Oulu2 - 3Gnistan Helsinki07/05/25JS Hercules1 - 5AC Oulu02/05/25KTP Kotka1 - 3AC Oulu26/04/25AC Oulu1 - 4Inter Turku23/04/25SJK Seinajoen3 - 1AC Oulu19/04/25FC Haka2 - 1AC Oulu
PK-35 Vantaa
06/06/25PK-35 Vantaa2 - 3TPS Turku01/06/25JIPPO1 - 1PK-35 Vantaa28/05/25HJS Akatemia0 - 1PK-35 Vantaa25/05/25Klubi 04 Helsinki1 - 1PK-35 Vantaa21/05/25PK-35 Vantaa1 - 0JaPS18/05/25PK-35 Vantaa4 - 0Käpylän Pallo13/05/25SJK Akatemia1 - 1PK-35 Vantaa07/05/25SexyPöxyt0 - 3PK-35 Vantaa02/05/25PK-35 Vantaa1 - 2Ekenas IF Fotboll27/04/25Salon Palloilijat1 - 2PK-35 Vantaa
Lịch sử đối đầu
19/08/15AC Oulu3 - 2PK-35 Vantaa22/06/15PK-35 Vantaa4 - 1AC Oulu02/05/15AC Oulu1 - 3PK-35 Vantaa14/09/14PK-35 Vantaa0 - 2AC Oulu18/07/14AC Oulu1 - 1PK-35 Vantaa28/05/14PK-35 Vantaa3 - 0AC Oulu05/10/13PK-35 Vantaa0 - 1AC Oulu04/08/13AC Oulu1 - 0PK-35 Vantaa15/06/13PK-35 Vantaa1 - 1AC Oulu02/09/12PK-35 Vantaa1 - 0AC Oulu
Đội hình
AC Oulu
Đội hình chính
24 d.abu dumbuyaM
18 A.CassamaD
14 N.JokelainenF · C
26 J.KörkköM
33 M.KoskelaD
37 J.PaananenM
1 W.EskelinenG
17 O.TiihonenM
29 santeri silanderD
5 M.PitkanenD
8 M.OjalaM
Dự bị
25 M.Ojala
3 M.Ojala
22 M.Ojala
11 M.Ojala
38 M.Ojala
19 M.Ojala
9 M.Ojala
99 M.Ojala
6 M.Ojala
PK-35 Vantaa
Đội hình chính
30 dimitrios goumasG
27 A.N.AhmedM
34 T.AndbergD · C
10 M.BeyaiF
7 pedro diniz
4 F.OkoyeD
8 E.PallasM
88 Jasper pikkuhookanaM
21 K.RäsänenD
11 S.SillahD
2 R.SipiD
Dự bị
25 R.Sipi
22 R.Sipi
14 R.Sipi
18 R.Sipi
3 R.Sipi
19 R.Sipi
5 R.Sipi
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home10
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away2
Home7
Type21
#3
Away1
Home2
Type3
#4
Away1
Home14
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away54
Home46
Type25
#7
Away63
Home83
Type23
#8
Away20
Home73
Type24
