Al-Wakrah SC Đối Đầu Al-Arabi SC - Qatar Stars League 24/01/2025
Al-Wakrah SC và Al-Arabi SC đối đầu trong Qatar Stars League ngày 24/01/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Al-Wakrah SC
4 - 3
Kết thúc24/01/2025 · 22:45Al-Arabi SC
Thông tin trận đấu
Giải đấuQatar Stars League
Ngày thi đấu24/01/2025
Giờ thi đấu22:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 2 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 1 / 6 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Al-Wakrah SC
19/01/25Al Wahda(UAE)1 - 1Al-Wakrah SC11/01/25Al-Ahli SC (Qatar)6 - 3Al-Wakrah SC13/12/24Al Duhail1 - 1Al-Wakrah SC08/12/24Al-Wakrah SC0 - 3Al Shamal04/12/24Al-Wakrah SC0 - 2Ravshan Kulob27/11/24Tractor S.C.3 - 3Al-Wakrah SC22/11/24Al-Gharafa3 - 1Al-Wakrah SC15/11/24Al-Wakrah SC3 - 1Al-Ahli SC (Qatar)11/11/24Al Shamal1 - 1Al-Wakrah SC01/11/24Al-Wakrah SC3 - 0Umm Salal
Al-Arabi SC
10/01/25Al-Arabi SC3 - 1Al Shahaniya20/12/24Al Duhail2 - 1Al-Arabi SC14/12/24Al-Arabi SC2 - 1Umm Salal08/12/24Al-Arabi SC0 - 3Umm Salal05/12/24Al Ettifaq5 - 0Al-Arabi SC28/11/24Al-Arabi SC1 - 2Al Ettifaq23/11/24Al-Arabi SC0 - 5Al Duhail16/11/24Al-Arabi SC3 - 0Al Shamal10/11/24Qatar SC0 - 0Al-Arabi SC06/11/24Al-Riffa2 - 0Al-Arabi SC
Lịch sử đối đầu
18/08/24Al-Arabi SC1 - 1Al-Wakrah SC06/04/24Al-Wakrah SC2 - 4Al-Arabi SC25/11/23Al-Arabi SC2 - 1Al-Wakrah SC09/10/23Al-Arabi SC2 - 0Al-Wakrah SC29/04/23Al-Arabi SC1 - 2Al-Wakrah SC12/01/23Al-Wakrah SC1 - 2Al-Arabi SC04/01/22Al-Arabi SC1 - 2Al-Wakrah SC12/09/21Al-Wakrah SC0 - 1Al-Arabi SC14/02/21Al-Arabi SC1 - 0Al-Wakrah SC24/10/20Al-Wakrah SC2 - 2Al-Arabi SC
Đội hình
Al-Wakrah SC 4-4-2
Đội hình chính
22 S.MubarakG · C
14 T.M.AlmuhazaD
15 A.A.MahdiD
8 H.FathyD
3 A.HassanD
7 A.AssalM
93 A.LaïdouniM
6 O.SalahM
19 S.GannanM
10 GelsonF
11 R.GomesF
Dự bị
27 R.Gomes
5 R.Gomes
33 R.Gomes
16 R.Gomes
99 R.Gomes
21 R.Gomes
1 R.Gomes
Al-Arabi SC 4-2-3-1
Đội hình chính
31 J.A.A.HailG
6 A.MarafeeD · C
15 J.GaberD
22 A.DialloD
14 H.MohammedD
8 A.FathiM
7 M.VerrattiM
10 RodriM
27 A.DoozandehM
80 I.LihadjiM
28 Y.MsakniF
Dự bị
17 Y.Msakni
13 Y.Msakni
4 Y.Msakni
30 Y.Msakni
41 Y.Msakni
24 Y.Msakni
2 Y.Msakni
21 Y.Msakni
23 Y.Msakni
99 Y.Msakni
16 Y.Msakni
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away60
Home35
Type24
#1
Away10
Home5
Type22
#2
Away59
Home41
Type25
#3
Away100
Home83
Type23
#4
Away0
Home1
Type8
#5
Away5
Home3
Type2
#6
Away5
Home7
Type21
#7
Away4
Home1
Type3
#8
Away1
Home0
Type4
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
