AS Monaco Đối Đầu OGC Nice - French Ligue 1 30/03/2025
AS Monaco và OGC Nice đối đầu trong French Ligue 1 ngày 30/03/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
AS Monaco
2 - 1
Kết thúc30/03/2025 · 03:05OGC Nice
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ thi đấu03:05
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 1 / 4 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
AS Monaco
16/03/25Angers SCO0 - 2AS Monaco08/03/25Toulouse FC1 - 1AS Monaco01/03/25AS Monaco3 - 0Stade DE Reims22/02/25LOSC Lille2 - 1AS Monaco19/02/25Benfica3 - 3AS Monaco16/02/25AS Monaco7 - 1FC Nantes13/02/25AS Monaco0 - 1Benfica08/02/25Paris Saint Germain4 - 1AS Monaco02/02/25AS Monaco4 - 2AJ Auxerre30/01/25Inter Milan3 - 0AS Monaco
OGC Nice
15/03/25OGC Nice1 - 1AJ Auxerre10/03/25OGC Nice0 - 2Lyon01/03/25AS Saint-Étienne1 - 3OGC Nice23/02/25OGC Nice2 - 0Montpellier Hérault SC16/02/25Havre Athletic Club1 - 3OGC Nice08/02/25OGC Nice2 - 0RC Lens06/02/25Stade Briochin2 - 1OGC Nice02/02/25Toulouse FC1 - 1OGC Nice31/01/25OGC Nice1 - 1FK Bodo/Glimt27/01/25OGC Nice2 - 0Marseille
Lịch sử đối đầu
27/10/24OGC Nice2 - 1AS Monaco12/02/24OGC Nice2 - 3AS Monaco23/09/23AS Monaco0 - 1OGC Nice26/02/23AS Monaco0 - 3OGC Nice05/09/22OGC Nice0 - 1AS Monaco21/04/22AS Monaco1 - 0OGC Nice19/09/21OGC Nice2 - 2AS Monaco09/03/21OGC Nice0 - 2AS Monaco04/02/21AS Monaco2 - 1OGC Nice08/11/20OGC Nice1 - 2AS Monaco
Đội hình
AS Monaco 4-4-2
Đội hình chính
16 P.KöhnG
17 W.SingoD
5 T.KehrerD
13 C.MawissaD
12 C.HenriqueD
11 M.AklioucheM
6 D.ZakariaM · C
15 L.CamaraM
18 T.MinaminoM
14 M.BierethF
36 B.EmboloF
Dự bị
2 B.Embolo
22 B.Embolo
1 B.Embolo
21 B.Embolo
10 B.Embolo
27 B.Embolo
8 B.Embolo
9 B.Embolo
7 B.Embolo
OGC Nice 3-4-3
Đội hình chính
1 M.BułkaG
64 M.BombitoD
55 Y.NdayishimiyeD
4 D.BonfimD · C
92 J.ClaussM
8 P.RosarioM
28 B.SantamariaM
2 A.AbdiM
25 M.A.ChoF
29 E.GuessandF
7 J.BogaF
Dự bị
5 J.Boga
9 J.Boga
33 J.Boga
20 J.Boga
24 J.Boga
31 J.Boga
10 J.Boga
6 J.Boga
11 J.Boga
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home2
Type3
#1
Away1
Home0
Type4
#2
Away4
Home6
Type21
#3
Away4
Home7
Type2
#4
Away0
Home1
Type8
#5
Away81
Home117
Type23
#6
Away43
Home57
Type25
#7
Away5
Home11
Type22
#8
Away34
Home47
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
