Bahia - BA Đối Đầu Fluminense - RJ - Brazilian Cup 29/08/2025
Bahia - BA và Fluminense - RJ đối đầu trong Brazilian Cup ngày 29/08/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Bahia - BA
1 - 0
Kết thúc29/08/2025 · 05:30Fluminense - RJ
Thông tin trận đấu
Giải đấuBrazilian Cup
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ thi đấu05:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Bahia - BA
25/08/25Bahia - BA2 - 0Santos Fc - SP21/08/25Bahia - BA1 - 0Ceara17/08/25Corinthians - SP1 - 2Bahia - BA10/08/25Bahia - BA3 - 3Fluminense - RJ07/08/25Retro FC Brasil0 - 0Bahia - BA03/08/25Sport Club do Recife0 - 0Bahia - BA31/07/25Bahia - BA3 - 2Retro FC Brasil28/07/25Bahia - BA3 - 0Esporte Clube Juventude23/07/25America de Cali2 - 0Bahia - BA20/07/25Fortaleza1 - 1Bahia - BA
Fluminense - RJ
24/08/25Red Bull Bragantino4 - 2Fluminense - RJ20/08/25Fluminense - RJ2 - 0America de Cali17/08/25Fluminense - RJ2 - 1Fortaleza13/08/25America de Cali1 - 2Fluminense - RJ10/08/25Bahia - BA3 - 3Fluminense - RJ07/08/25Fluminense - RJ1 - 1Internacional - RS03/08/25Fluminense - RJ1 - 0Grêmio - RS31/07/25Internacional - RS1 - 2Fluminense - RJ28/07/25São Paulo - SP3 - 1Fluminense - RJ24/07/25Fluminense - RJ1 - 2Palmeiras - SP
Lịch sử đối đầu
10/08/25Bahia - BA3 - 3Fluminense - RJ05/08/24Fluminense - RJ1 - 0Bahia - BA17/04/24Bahia - BA2 - 1Fluminense - RJ01/11/23Bahia - BA1 - 0Fluminense - RJ25/06/23Fluminense - RJ2 - 1Bahia - BA06/12/21Bahia - BA2 - 0Fluminense - RJ31/08/21Fluminense - RJ2 - 0Bahia - BA04/02/21Bahia - BA0 - 1Fluminense - RJ12/10/20Fluminense - RJ1 - 0Bahia - BA13/10/19Fluminense - RJ2 - 0Bahia - BA
Đội hình
Bahia - BA 4-2-3-1
Đội hình chính
96 RonaldoG
13 S.AriasD
33 D.DuarteD
21 R.MingoD
46 LucianoD
26 N.AcevedoM
6 J.LucasM
37 KaykyM
10 É.RibeiroM · C
8 C.O.SouzaM
12 W.JoséF
Dự bị
25 W.José
66 W.José
70 W.José
16 W.José
77 W.José
34 W.José
23 W.José
17 W.José
63 W.José
3 W.José
11 W.José
5 W.José
Fluminense - RJ 4-2-3-1
Đội hình chính
1 FábioG
2 S.XavierD
3 T.SilvaD · C
22 J.FreytesD
6 RenêD
35 HérculesM
8 M.MartinelliM
17 A.CanobbioM
16 NonatoM
90 K.SernaM
9 EveraldoF
Dự bị
4 Everaldo
98 Everaldo
7 Everaldo
26 Everaldo
23 Everaldo
30 Everaldo
45 Everaldo
12 Everaldo
10 Everaldo
14 Everaldo
5 Everaldo
32 Everaldo
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away44
Home33
Type24
#2
Away3
Home4
Type21
#3
Away1
Home1
Type3
#4
Away100
Home102
Type23
#5
Away8
Home7
Type2
#6
Away7
Home6
Type22
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away51
Home49
Type25
