Capital CF Đối Đầu Botafogo - RJ - Brazilian Cup 23/05/2025
Capital CF và Botafogo - RJ đối đầu trong Brazilian Cup ngày 23/05/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Capital CF
1 - 0
Kết thúc23/05/2025 · 07:30Botafogo - RJ
Thông tin trận đấu
Giải đấuBrazilian Cup
Ngày thi đấu23/05/2025
Giờ thi đấu07:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 9 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Capital CF
19/05/25Capital CF2 - 0Luverdense11/05/25Capital CF1 - 1Mixto EC04/05/25Ceilandia DF1 - 0Capital CF01/05/25Botafogo - RJ4 - 0Capital CF27/04/25Porto Velho EC0 - 1Capital CF20/04/25Capital CF0 - 1Aparecidense GO30/03/25Capital CF1 - 1Gama23/03/25Capital CF2 - 1Ceilandia DF17/03/25Ceilandia DF1 - 1Capital CF13/03/25Capital CF3 - 1Porto Velho EC
Botafogo - RJ
19/05/25Flamengo - RJ0 - 0Botafogo - RJ15/05/25Botafogo - RJ3 - 2Estudiantes La Plata12/05/25Botafogo - RJ4 - 0Internacional - RS07/05/25Carabobo1 - 2Botafogo - RJ04/05/25Bahia - BA1 - 0Botafogo - RJ01/05/25Botafogo - RJ4 - 0Capital CF27/04/25Botafogo - RJ2 - 0Fluminense - RJ24/04/25Estudiantes La Plata1 - 0Botafogo - RJ21/04/25Atlético Mineiro - MG1 - 0Botafogo - RJ17/04/25Botafogo - RJ2 - 2São Paulo - SP
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Capital CF 4-3-3
Đội hình chính
1 Reynaldo Moura Machado dos SantosG
2 Vinicius BaracioliD
3 P.RomanoD
4 Richardson·JusierD
6 R.LuisD
10 R.AlvesM
5 Maycon Lucas Azevedo da SilvaM
8 ErickM
7 Andrey Soares AlmeidaF
9 PernambucanoF
11 tobinhaF
Dự bị
15 tobinha
21 tobinha
19 tobinha
16 tobinha
95 tobinha
18 tobinha
22 tobinha
17 tobinha
23 tobinha
20 tobinha
14 tobinha
Botafogo - RJ 4-4-2
Đội hình chính
24 L.LinckG
4 M.PonteD
28 NewtonD
63 SerafimD
13 A.TellesD · C
16 N.FernandesM
6 PatrickM
5 D·BarbosaM
23 S.RodríguezM
77 K·LindesF
33 E.ManoelF
Dự bị
48 E.Manoel
76 E.Manoel
18 E.Manoel
47 E.Manoel
53 E.Manoel
67 E.Manoel
9 E.Manoel
1 E.Manoel
32 E.Manoel
2 E.Manoel
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away61
Home39
Type25
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away4
Home4
Type21
#4
Away92
Home50
Type24
#5
Away3
Home1
Type3
#6
Away116
Home66
Type23
#7
Away9
Home4
Type2
#8
Away9
Home5
Type22
