CD Motagua Đối Đầu Marathon - Honduras Primera Division 16/02/2026
CD Motagua và Marathon đối đầu trong Honduras Primera Division ngày 16/02/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
CD Motagua
1 - 1
Kết thúc16/02/2026 · 06:15Marathon
Thông tin trận đấu
Giải đấuHonduras Primera Division
Ngày thi đấu16/02/2026
Giờ thi đấu06:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 9 / 0 / 0
Phong độ gần đây
CD Motagua
12/02/26Génesis Policía Nacional0 - 5CD Motagua08/02/26CD Motagua1 - 1CD Victoria02/02/26Real Espana2 - 2CD Motagua30/01/26CD Motagua2 - 0Platense10/01/26CD Motagua1 - 2Luis Angel Firpo24/12/25Real Espana1 - 1CD Motagua21/12/25CD Motagua1 - 1CD Olimpia18/12/25CD Olimpia2 - 0CD Motagua14/12/25CD Motagua0 - 3Real Espana07/12/25Juticalpa1 - 7CD Motagua
Marathon
13/02/26Marathon2 - 2Platense09/02/26Marathon0 - 1Real Espana01/02/26CD Victoria0 - 0Marathon29/01/26Marathon3 - 0Juticalpa26/01/26Lobos UPNFM1 - 1Marathon08/01/26CD Olimpia1 - 0Marathon05/01/26Marathon2 - 2CD Olimpia29/12/25Marathon2 - 1Olancho FC22/12/25Platense2 - 2Marathon19/12/25Marathon3 - 0Platense
Lịch sử đối đầu
26/10/25Marathon1 - 0CD Motagua18/08/25CD Motagua3 - 3Marathon30/03/25Marathon1 - 1CD Motagua31/01/25CD Motagua2 - 2Marathon07/11/24Marathon2 - 1CD Motagua02/09/24CD Motagua0 - 1Marathon08/04/24Marathon1 - 1CD Motagua12/02/24CD Motagua2 - 0Marathon10/12/23Marathon2 - 2CD Motagua07/12/23CD Motagua2 - 1Marathon
Đội hình
CD Motagua
Đội hình chính
27 jefryn maciasF
35 C.MelendezD
23 alejandro reyesM
34 Giancarlos sacazaD
11 luiz romario silva da
12 M.SantosM
5 O.DiscuaM
19 R.d.OliveraF
22 L.OrtizG
10 R.GómezM
4 L.VegaM
Dự bị
6 L.Vega
7 L.Vega
17 L.Vega
56 L.Vega
8 L.Vega
77 L.Vega
25 L.Vega
15 L.Vega
26 L.Vega
2 L.Vega
14 L.Vega
28 L.Vega
Marathon
Đội hình chính
10 D.RamírezM
17 A.VegaM
4 javier riveraD
21 penaF
22 M.NunezM
11 N.MessinitiF
5 F.MartinezM
2 H.FigueroaD
7 i.castilloM
19 Marcos Antonio·Caballero AguileraF
1 J.RougierG
Dự bị
35 J.Rougier
60 J.Rougier
3 J.Rougier
79 J.Rougier
26 J.Rougier
54 J.Rougier
31 J.Rougier
13 J.Rougier
27 J.Rougier
30 J.Rougier
8 J.Rougier
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away60
Home40
Type25
#2
Away3
Home2
Type3
#3
Away57
Home40
Type23
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away52
Home32
Type24
#6
Away4
Home2
Type21
#7
Away9
Home5
Type2
#8
Away6
Home1
Type22
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
