Chongqing Tonglianglong Đối Đầu Nanjing City - Chinese Football League 1 17/08/2025
Chongqing Tonglianglong và Nanjing City đối đầu trong Chinese Football League 1 ngày 17/08/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Chongqing Tonglianglong
1 - 0
Kết thúc17/08/2025 · 18:30Nanjing City
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu17/08/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 0 / 11 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Chongqing Tonglianglong
09/08/25Chongqing Tonglianglong0 - 2Nantong Zhiyun02/08/25Shaanxi Union0 - 3Chongqing Tonglianglong26/07/25Chongqing Tonglianglong2 - 1Shenzhen Juniors19/07/25Liaoning Tieren4 - 2Chongqing Tonglianglong12/07/25Qingdao Red Lions3 - 4Chongqing Tonglianglong06/07/25Chongqing Tonglianglong4 - 0Ningbo Professional Football Club28/06/25Suzhou Dongwu1 - 3Chongqing Tonglianglong21/06/25Shijiazhuang Gongfu3 - 1Chongqing Tonglianglong14/06/25Chongqing Tonglianglong1 - 1Dalian K'un City31/05/25Foshan Nanshi1 - 1Chongqing Tonglianglong
Nanjing City
09/08/25Nanjing City3 - 3Shaanxi Union02/08/25Ningbo Professional Football Club1 - 1Nanjing City27/07/25Nantong Zhiyun0 - 1Nanjing City20/07/25Nanjing City2 - 1Guangxi Pingguo FC(2018-2025)13/07/25Dalian K'un City3 - 1Nanjing City06/07/25Nanjing City1 - 1Yanbian Longding28/06/25Liaoning Tieren1 - 1Nanjing City22/06/25Nanjing City2 - 0Qingdao Red Lions15/06/25Dingnan United2 - 1Nanjing City31/05/25Nanjing City2 - 4Guangdong Guangzhou Power
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Chongqing Tonglianglong 4-2-3-1
Đội hình chính
1 H.YaoG
24 M.LiuD
2 W.WangD
4 R.SadauskasD
3 Y.ZhangD
14 X.HuangM
38 Q.RuanM
7 Y.XiangM · C
8 Z.JiM
26 X.HeM
9 LeonardoF
Dự bị
23 Leonardo
5 Leonardo
22 Leonardo
17 Leonardo
20 Leonardo
21 Leonardo
31 Leonardo
27 Leonardo
16 Leonardo
30 Leonardo
40 Leonardo
33 Leonardo
Nanjing City 3-4-3
Đội hình chính
21 Y.QiG
25 ShewketjanD
39 M.YuD
17 Y.FuD
18 H.DongM · C
2 X.WangM
5 T.IsićM
36 H.YuanM
11 R.HuF
9 J.LingF
7 Y.GuoF
Dự bị
16 Y.Guo
24 Y.Guo
6 Y.Guo
33 Y.Guo
45 Y.Guo
3 Y.Guo
19 Y.Guo
28 Y.Guo
8 Y.Guo
27 Y.Guo
31 Y.Guo
30 Y.Guo
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home7
Type21
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away2
Home0
Type3
#3
Away11
Home73
Type24
#4
Away4
Home18
Type22
#5
Away50
Home50
Type25
#6
Away56
Home82
Type23
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away3
Home11
Type2
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
