CS Petrocub Đối Đầu Dacia-Buiucani - Moldovan Super Liga 08/03/2026
CS Petrocub và Dacia-Buiucani đối đầu trong Moldovan Super Liga ngày 08/03/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
CS Petrocub
3 - 0
Kết thúc08/03/2026 · 20:00Dacia-Buiucani
Thông tin trận đấu
Giải đấuMoldovan Super Liga
Ngày thi đấu08/03/2026
Giờ thi đấu20:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
CS Petrocub
04/03/26CS Petrocub1 - 0FC Balti12/02/26CS Petrocub1 - 2FC Iberia 1999 Tbilisi05/02/26Obolon Kyiv0 - 1CS Petrocub30/11/25CF Sparta Selemet0 - 8CS Petrocub22/11/25CS Petrocub3 - 1Dacia-Buiucani08/11/25CS Petrocub4 - 2Sheriff Tiraspol02/11/25FC Milsami1 - 2CS Petrocub29/10/25CS Petrocub2 - 0Olimp Comrat26/10/25CS Petrocub4 - 1FC Saksan19/10/25Zimbru Chisinau0 - 0CS Petrocub
Dacia-Buiucani
04/03/26Sheriff Tiraspol2 - 0Dacia-Buiucani22/02/26Dacia-Buiucani4 - 2FC Sheriff B18/02/26Real Sireti2 - 2Dacia-Buiucani14/02/26Dacia-Buiucani2 - 0Iskra Stal Ribnita11/02/26CF Univer Comrat0 - 1Dacia-Buiucani31/01/26Dacia-Buiucani10 - 2Olimp Comrat30/11/25Dacia-Buiucani0 - 4Sheriff Tiraspol22/11/25CS Petrocub3 - 1Dacia-Buiucani08/11/25Dacia-Buiucani0 - 2FC Milsami01/11/25FC Politehnica Chisinau2 - 1Dacia-Buiucani
Lịch sử đối đầu
22/11/25CS Petrocub3 - 1Dacia-Buiucani20/09/25Dacia-Buiucani0 - 2CS Petrocub28/07/25CS Petrocub2 - 1Dacia-Buiucani27/10/24Dacia-Buiucani0 - 0CS Petrocub26/08/24CS Petrocub2 - 0Dacia-Buiucani04/05/24CS Petrocub7 - 0Dacia-Buiucani31/03/24CS Petrocub3 - 0Dacia-Buiucani20/01/24Dacia-Buiucani0 - 2CS Petrocub22/10/23CS Petrocub0 - 0Dacia-Buiucani13/08/23Dacia-Buiucani0 - 1CS Petrocub
Đội hình
CS Petrocub
Đội hình chính
24 o.davidM
9 V.AmbrosF · C
90 I.JardanD
44 J.J.G.DjouM
3 C.CucosD
13 M.CojocaruF
66 I.borsM
79 V.BogaciucM
1 s.smaleneaG
19 cristian rotaruD
11 S.PlăticăD
Dự bị
92 S.Plătică
27 S.Plătică
50 S.Plătică
4 S.Plătică
8 S.Plătică
31 S.Plătică
23 S.Plătică
2 S.Plătică
15 S.Plătică
37 S.Plătică
Dacia-Buiucani
Đội hình chính
70 v.colisD
0 Comza
0 A.DijinariD
7 vitalie dumbravaD
20 S.EfrosD · C
16 munteanM
22 Roman novicovM
55 victor ciumasuF
5 d.calestruD
3 baciuD
1 r.dumencoG
Dự bị
18 r.dumenco
0 r.dumenco
17 r.dumenco
0 r.dumenco
0 r.dumenco
0 r.dumenco
0 r.dumenco
6 r.dumenco
11 r.dumenco
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away97
Home120
Type23
#1
Away3
Home1
Type3
#2
Away1
Home4
Type21
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away44
Home76
Type24
#5
Away2
Home4
Type22
#6
Away41
Home59
Type25
#7
Away3
Home7
Type2
#8
Away0
Home0
Type8
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
