CSKA 1948 Sofia Đối Đầu Arda - Bulgarian First League 18/07/2025
CSKA 1948 Sofia và Arda đối đầu trong Bulgarian First League ngày 18/07/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
CSKA 1948 Sofia
1 - 0
Kết thúc18/07/2025 · 23:00Arda
Thông tin trận đấu
Giải đấuBulgarian First League
Ngày thi đấu18/07/2025
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 1 / 3 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
CSKA 1948 Sofia
12/07/25Maribor1 - 1CSKA 1948 Sofia10/07/25CSKA 1948 Sofia2 - 1Goztepe05/07/25CSKA 1948 Sofia2 - 2Vojvodina Novi Sad02/07/25CSKA 1948 Sofia1 - 1Aris Limassol25/06/25CSKA 1948 Sofia1 - 5Malisheva24/06/25CSKA 1948 Sofia0 - 2Egnatia22/06/25CSKA 1948 Sofia1 - 0FC Drita21/06/25CSKA 1948 Sofia3 - 1Slavia Sofia26/05/25Lokomotiv Plovdiv0 - 1CSKA 1948 Sofia19/05/25CSKA 1948 Sofia2 - 0FK Levski Krumovgrad
Arda
11/07/25Arda1 - 2Beitar Jerusalem08/07/25Arda1 - 2FK Septemvri Sofia05/07/25Arda2 - 2Lokomotiv Plovdiv02/07/25Arda2 - 0PFK Montana27/06/25Arda4 - 0Sportist Svoge31/05/25Arda1 - 1CSKA Sofia26/05/25Ludogorets Razgrad2 - 2Arda18/05/25Arda0 - 0Cherno More Varna15/05/25Arda0 - 3Levski Sofia09/05/25Arda1 - 1Ludogorets Razgrad
Lịch sử đối đầu
03/03/25Arda1 - 0CSKA 1948 Sofia21/10/24CSKA 1948 Sofia1 - 2Arda20/05/24Arda0 - 0CSKA 1948 Sofia29/04/24CSKA 1948 Sofia1 - 1Arda24/01/24CSKA 1948 Sofia1 - 0Arda14/12/23CSKA 1948 Sofia1 - 0Arda27/11/23Arda0 - 3CSKA 1948 Sofia05/04/23Arda0 - 0CSKA 1948 Sofia25/02/23CSKA 1948 Sofia1 - 0Arda13/08/22Arda0 - 1CSKA 1948 Sofia
Đội hình
CSKA 1948 Sofia 4-2-3-1
Đội hình chính
13 D.SheytanovG
23 C.AcheampongD
6 kufre eta
21 E.TsenovM · C
3 j.carrionD
33 Njomgang William FonkeuD
19 M.boychevF
11 G.RusevF
20 B.Sobrero
67 F.MacielF
93 mamadou dialloF
Dự bị
4 mamadou diallo
88 mamadou diallo
9 mamadou diallo
77 mamadou diallo
94 mamadou diallo
1 mamadou diallo
34 mamadou diallo
12 mamadou diallo
Arda 4-2-3-1
Đội hình chính
1 A.GospodinovG
21 V.VelevD
93 F.E.EboaD
18 J.HuseynovD
35 D. VelkovskiF
80 L.KotevM
20 S. UsseinM
11 A.ShinyashikiF
39 A.VutovM
10 B.KaragarenF
9 G.NikolovD
Dự bị
16 G.Nikolov
27 G.Nikolov
26 G.Nikolov
33 G.Nikolov
12 G.Nikolov
45 G.Nikolov
15 G.Nikolov
30 G.Nikolov
4 G.Nikolov
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away6
Home8
Type22
#1
Away1
Home0
Type4
#2
Away3
Home2
Type3
#3
Away2
Home4
Type21
#4
Away1
Home0
Type8
#5
Away2
Home3
Type2
#6
Away46
Home54
Type25
#7
Away55
Home83
Type24
#8
Away74
Home114
Type23
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
