CSKA 1948 Sofia Đối Đầu CSKA Sofia - Bulgarian First League 09/05/2026
CSKA 1948 Sofia và CSKA Sofia đối đầu trong Bulgarian First League ngày 09/05/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
CSKA 1948 Sofia
0 - 1
Kết thúc09/05/2026 · 00:00CSKA Sofia
Thông tin trận đấu
Giải đấuBulgarian First League
Ngày thi đấu09/05/2026
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 6 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
CSKA 1948 Sofia
02/05/26Levski Sofia1 - 0CSKA 1948 Sofia25/04/26Ludogorets Razgrad1 - 2CSKA 1948 Sofia15/04/26Cherno More Varna0 - 4CSKA 1948 Sofia10/04/26CSKA 1948 Sofia1 - 0Botev Vratsa05/04/26Ludogorets Razgrad3 - 0CSKA 1948 Sofia21/03/26CSKA 1948 Sofia3 - 2Lokomotiv Sofia14/03/26Spartak Varna1 - 2CSKA 1948 Sofia08/03/26CSKA 1948 Sofia0 - 0Botev Plovdiv05/03/26Lokomotiv Plovdiv0 - 5CSKA 1948 Sofia27/02/26Slavia Sofia0 - 2CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia
03/05/26CSKA Sofia1 - 0Ludogorets Razgrad29/04/26CSKA Sofia0 - 0Ludogorets Razgrad25/04/26CSKA Sofia1 - 3Levski Sofia21/04/26Ludogorets Razgrad1 - 2CSKA Sofia13/04/26CSKA Sofia1 - 1Levski Sofia08/04/26PFK Montana0 - 1CSKA Sofia04/04/26Beroe Stara Zagora0 - 3CSKA Sofia22/03/26CSKA Sofia2 - 0FC Dobrudzha Dobrich14/03/26Ludogorets Razgrad3 - 0CSKA Sofia08/03/26CSKA Sofia2 - 0Lokomotiv Sofia
Lịch sử đối đầu
14/02/26CSKA 1948 Sofia0 - 2CSKA Sofia10/02/26CSKA Sofia2 - 0CSKA 1948 Sofia25/08/25CSKA Sofia0 - 1CSKA 1948 Sofia07/12/24CSKA Sofia2 - 2CSKA 1948 Sofia07/11/24CSKA 1948 Sofia1 - 3CSKA Sofia01/06/24CSKA Sofia0 - 2CSKA 1948 Sofia09/03/24CSKA 1948 Sofia1 - 2CSKA Sofia18/09/23CSKA Sofia2 - 0CSKA 1948 Sofia03/06/23CSKA Sofia1 - 1CSKA 1948 Sofia12/03/23CSKA 1948 Sofia0 - 1CSKA Sofia
Đội hình
CSKA 1948 Sofia 4-4-2
Đội hình chính
13 D.SheytanovG
2 D.MedinaD · C
4 A.HoffmannD
21 L.DvaliD
22 O.GaševićF
10 B.TsonevM
23 F.KrebsM
34 P.VitanovM
20 B.SobreroM
93 M.DialloF
77 E.FrancoF
Dự bị
19 E.Franco
14 E.Franco
15 E.Franco
11 E.Franco
6 E.Franco
1 E.Franco
9 E.Franco
67 E.Franco
3 E.Franco
CSKA Sofia 4-1-4-1
Đội hình chính
21 F.LapoukhovG
2 PastorD
14 T.vanovD · C
32 F.RodriguezD
5 L.DellovaD
10 M.E.NgomeM
11 M.BrahimiF
99 J.Eto'oM
30 petko panayotovM
38 L·PereiraF
9 S.GodoyF
Dự bị
94 S.Godoy
3 S.Godoy
19 S.Godoy
25 S.Godoy
73 S.Godoy
4 S.Godoy
77 S.Godoy
28 S.Godoy
7 S.Godoy
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away8
Home8
Type22
#1
Away53
Home54
Type24
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away4
Home1
Type21
#4
Away6
Home1
Type3
#5
Away85
Home90
Type23
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away2
Home6
Type2
#8
Away46
Home54
Type25
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
