CSKA Moscow Đối Đầu Akron Togliatti - Russian Premier League 24/08/2025
CSKA Moscow và Akron Togliatti đối đầu trong Russian Premier League ngày 24/08/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
CSKA Moscow
3 - 1
Kết thúc24/08/2025 · 21:30Akron Togliatti
Thông tin trận đấu
Giải đấuRussian Premier League
Ngày thi đấu24/08/2025
Giờ thi đấu21:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 10 / 0 / 0
Phong độ gần đây
CSKA Moscow
17/08/25Dynamo Moscow1 - 3CSKA Moscow12/08/25Akron Togliatti1 - 1CSKA Moscow09/08/25CSKA Moscow5 - 1Rubin Kazan03/08/25Zenit St. Petersburg1 - 1CSKA Moscow30/07/25CSKA Moscow2 - 1Lokomotiv Moscow27/07/25CSKA Moscow2 - 1Akhmat Grozny21/07/25FC Orenburg0 - 0CSKA Moscow12/07/25FK Krasnodar0 - 1CSKA Moscow05/07/25CSKA Moscow4 - 2OFK Beograd01/07/25CSKA Moscow3 - 1Partizan Belgrade
Akron Togliatti
17/08/25Akron Togliatti1 - 2FC Orenburg12/08/25Akron Togliatti1 - 1CSKA Moscow09/08/25Dynamo Makhachkala1 - 1Akron Togliatti03/08/25Akron Togliatti1 - 1Spartak Moscow29/07/25Akron Togliatti2 - 1Baltika Kaliningrad27/07/25FC Sochi0 - 4Akron Togliatti19/07/25Akron Togliatti1 - 1Krylya Sovetov11/07/25Akron Togliatti3 - 0SKA Khabarovsk30/06/25Akron Togliatti0 - 0Spartak Kostroma24/05/25Akron Togliatti1 - 4Lokomotiv Moscow
Lịch sử đối đầu
Đội hình
CSKA Moscow 4-4-2
Đội hình chính
35 I.AkinfeevG · C
22 M.GajicD
78 I.DiveevD
90 M.LukinD
27 MoisésD
3 D.KrugovoyM
10 I.OblyakovM
31 M.KislyakM
17 K.GlebovM
11 T.MusaevF
7 M.AlvesF
Dự bị
52 M.Alves
23 M.Alves
4 M.Alves
18 M.Alves
49 M.Alves
8 M.Alves
88 M.Alves
68 M.Alves
19 M.Alves
85 M.Alves
Akron Togliatti 4-3-3
Đội hình chính
88 V.GudievG
71 D.PestryakovD
24 I.NedelcearuD
19 M.BokoevD
21 R.FernándezD
81 N.BazilevskiyM
8 K.MaradishviliM
35 I.DjakovacM
91 M.BoldyrevF
22 A.DzyubaF · C
17 S.BakaevF
Dự bị
69 S.Bakaev
5 S.Bakaev
6 S.Bakaev
15 S.Bakaev
90 S.Bakaev
26 S.Bakaev
89 S.Bakaev
77 S.Bakaev
87 S.Bakaev
32 S.Bakaev
78 S.Bakaev
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away51
Home40
Type24
#1
Away1
Home0
Type3
#2
Away76
Home92
Type23
#3
Away6
Home2
Type21
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away40
Home60
Type25
#6
Away0
Home1
Type8
#7
Away10
Home1
Type2
#8
Away10
Home10
Type22
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
