CSKA Moscow Đối Đầu Dynamo Moscow - Russian Cup 13/03/2025
CSKA Moscow và Dynamo Moscow đối đầu trong Russian Cup ngày 13/03/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
CSKA Moscow
2 - 1
Kết thúc13/03/2025 · 00:30Dynamo Moscow
Thông tin trận đấu
Giải đấuRussian Cup
Ngày thi đấu13/03/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 1 / 2 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
CSKA Moscow
08/03/25CSKA Moscow1 - 0Khimki01/03/25Zenit St. Petersburg0 - 0CSKA Moscow22/02/25Krylya Sovetov2 - 4CSKA Moscow17/02/25Fakel Voronezh1 - 1CSKA Moscow17/02/25FC Sochi0 - 0CSKA Moscow10/02/25CSKA Moscow1 - 2FK Krasnodar07/02/25Qingdao West Coast1 - 2CSKA Moscow04/02/25Zenit St. Petersburg2 - 2CSKA Moscow31/01/25CSKA Moscow1 - 0FK Rostov23/01/25Ordabasy0 - 3CSKA Moscow
Dynamo Moscow
08/03/25Dynamo Moscow4 - 0Dynamo Makhachkala02/03/25FK Rostov1 - 1Dynamo Moscow21/02/25Dynamo Moscow1 - 2FK Krasnodar21/02/25Dynamo Moscow3 - 2Ural Yekaterinburg15/02/25Lokomotiv Moscow0 - 2Dynamo Moscow10/02/25FK Rostov4 - 0Dynamo Moscow07/02/25Dynamo Moscow0 - 1Spartak Moscow04/02/25FK Krasnodar1 - 0Dynamo Moscow27/01/25Zenit St. Petersburg1 - 3Dynamo Moscow08/12/24Dynamo Moscow4 - 1Khimki
Lịch sử đối đầu
06/10/24Dynamo Moscow1 - 2CSKA Moscow24/02/24CSKA Moscow1 - 2Dynamo Moscow25/11/23CSKA Moscow2 - 3Dynamo Moscow19/08/23Dynamo Moscow2 - 1CSKA Moscow09/07/23Dynamo Moscow6 - 3CSKA Moscow08/07/23CSKA Moscow0 - 3Dynamo Moscow15/02/23CSKA Moscow2 - 1Dynamo Moscow13/11/22Dynamo Moscow2 - 1CSKA Moscow08/10/22CSKA Moscow1 - 1Dynamo Moscow24/04/22CSKA Moscow1 - 0Dynamo Moscow
Đội hình
CSKA Moscow
Đội hình chính
10 I.Oblyakov
21 A.Fayzullaev
22 M.Gajic
31 M.Kislyak
20 S.Koita
11 T.Musaev
15 M.Pjanić
27 Moisés
49 V.Torop
4 W.Rocha
78 I.Diveev
Dự bị
51 I.Diveev
35 I.Diveev
7 I.Diveev
25 I.Diveev
17 I.Diveev
9 I.Diveev
3 I.Diveev
90 I.Diveev
6 I.Diveev
8 I.Diveev
19 I.Diveev
Dynamo Moscow
Đội hình chính
7 D.Skopintsev
14 E.Maouhoub
1 A.Lunev
91 Y.Gladyshev
74 D.Fomin
6 R.Fernandez
4 J.Cáceres
3 F.Balbuena
30 D.Aleksandrov
10 J.Mares
52 E.Smelov
Dự bị
88 E.Smelov
69 E.Smelov
8 E.Smelov
24 E.Smelov
2 E.Smelov
11 E.Smelov
47 E.Smelov
31 E.Smelov
77 E.Smelov
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away73
Home105
Type23
#1
Away39
Home61
Type25
#2
Away2
Home2
Type3
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away4
Home4
Type21
#5
Away1
Home0
Type4
#6
Away9
Home1
Type22
#7
Away44
Home39
Type24
#8
Away1
Home4
Type2
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
