FC Haka Đối Đầu IFK Mariehamn - Finnish Veikkausliiga 12/04/2025
FC Haka và IFK Mariehamn đối đầu trong Finnish Veikkausliiga ngày 12/04/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
FC Haka
0 - 1
Kết thúc12/04/2025 · 19:00IFK Mariehamn
Thông tin trận đấu
Giải đấuFinnish Veikkausliiga
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ thi đấu19:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Haka
05/04/25FC Haka3 - 2Gnistan Helsinki29/03/25FC Haka2 - 1KuPs22/03/25Ekenas IF Fotboll1 - 1FC Haka15/03/25FC Haka0 - 0Klubi 04 Helsinki12/03/25FC Haka2 - 2HJS Akatemia08/03/25Lahti2 - 0FC Haka26/02/25IFK Mariehamn0 - 0FC Haka23/02/25FC Haka2 - 2Gnistan Helsinki08/02/25HJK Helsinki3 - 1FC Haka01/02/25FC Haka1 - 2Inter Turku
IFK Mariehamn
05/04/25IFK Mariehamn0 - 2Jaro29/03/25IFK Mariehamn1 - 1Ekenas IF Fotboll22/03/25IFK Goteborg2 - 0IFK Mariehamn14/03/25IFK Mariehamn2 - 0Käpylän Pallo08/03/25IFK Mariehamn3 - 0IK Sleipner26/02/25IFK Mariehamn0 - 0FC Haka22/02/25IFK Mariehamn1 - 2KTP Kotka14/02/25HJK Helsinki2 - 1IFK Mariehamn08/02/25Gnistan Helsinki4 - 0IFK Mariehamn26/01/25Inter Turku2 - 0IFK Mariehamn
Lịch sử đối đầu
26/02/25IFK Mariehamn0 - 0FC Haka07/07/24IFK Mariehamn0 - 3FC Haka07/06/24FC Haka2 - 0IFK Mariehamn22/09/23IFK Mariehamn2 - 1FC Haka11/08/23FC Haka1 - 1IFK Mariehamn13/05/23IFK Mariehamn2 - 1FC Haka06/08/22IFK Mariehamn2 - 0FC Haka18/06/22FC Haka3 - 2IFK Mariehamn31/10/21FC Haka2 - 0IFK Mariehamn11/09/21FC Haka1 - 2IFK Mariehamn
Đội hình
FC Haka 4-3-3
Đội hình chính
1 L.HughesG
30 V.PurosaloD
3 N.FribergD
15 M.AlmenD
18 E.MömmöF
6 E.RomeroM
16 D.BulgakovF
19 A.OkyereM
7 J.DaSylvaM
8 S.LindholmM
64 D.ParfittF
Dự bị
11 D.Parfitt
66 D.Parfitt
17 D.Parfitt
10 D.Parfitt
5 D.Parfitt
21 D.Parfitt
12 D.Parfitt
IFK Mariehamn 4-2-3-1
Đội hình chính
32 M.RiikonenG
35 E.ToivonenD
4 P.LindgrenD
14 M.FonsellM
33 D.EnqvistD
8 S.DahlströmM
6 N.KujasaloM
20 E.PatutM
16 A.HuttunenM
7 KoredeDavidF
10 H.CardosoF
Dự bị
18 H.Cardoso
80 H.Cardoso
43 H.Cardoso
21 H.Cardoso
15 H.Cardoso
28 H.Cardoso
30 H.Cardoso
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away67
Home111
Type23
#1
Away2
Home2
Type3
#2
Away3
Home8
Type21
#3
Away27
Home68
Type24
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away50
Home50
Type25
#6
Away4
Home6
Type22
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away7
Home7
Type2
Bảng dữ liệu
#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
