FC Liefering Đối Đầu SK Rapid II - Austrian 2.Liga 13/12/2025
FC Liefering và SK Rapid II đối đầu trong Austrian 2.Liga ngày 13/12/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
FC Liefering
1 - 0
Kết thúc13/12/2025 · 00:00SK Rapid II
Thông tin trận đấu
Giải đấuAustrian 2.Liga
Ngày thi đấu13/12/2025
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 4 / 11 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Liefering
06/12/25SC Austria Lustenau1 - 0FC Liefering29/11/25FC Liefering2 - 2SK Austria Klagenfurt22/11/25Admira Wacker4 - 0FC Liefering08/11/25FC Liefering5 - 2Kapfenberg SV 191902/11/25Young Violets Austria Wien0 - 2FC Liefering24/10/25FC Liefering3 - 1SKN St.Polten18/10/25FAC WIEN2 - 0FC Liefering03/10/25SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2FC Liefering19/09/25FC HOGO Hertha Wels1 - 1FC Liefering14/09/25FC Liefering3 - 2SV Austria Salzburg
SK Rapid II
06/12/25SK Rapid II3 - 1Schwarz-Weiss Bregenz30/11/25SK Rapid II1 - 1SK Sturm Graz II22/11/25First Vienna FC 18942 - 0SK Rapid II08/11/25SK Rapid II2 - 1SK Austria Klagenfurt26/10/25SK Rapid II1 - 2SC Austria Lustenau19/10/25FC HOGO Hertha Wels3 - 2SK Rapid II05/10/25SK Rapid II1 - 0Kapfenberg SV 191926/09/25FAC WIEN0 - 1SK Rapid II19/09/25SK Rapid II2 - 2Admira Wacker12/09/25SKU Ertl Glas Amstetten3 - 1SK Rapid II
Lịch sử đối đầu
09/08/25SK Rapid II1 - 1FC Liefering09/05/25SK Rapid II1 - 4FC Liefering10/11/24FC Liefering1 - 1SK Rapid II13/05/23SK Rapid II0 - 0FC Liefering21/10/22FC Liefering6 - 1SK Rapid II03/04/22SK Rapid II2 - 2FC Liefering12/09/21FC Liefering6 - 2SK Rapid II28/02/21SK Rapid II1 - 0FC Liefering13/09/20FC Liefering3 - 0SK Rapid II
Đội hình
FC Liefering 4-2-2-2
Đội hình chính
31 N.ŠarčevićG
47 J.HussaufD
48 R.ŽikovićD
14 V.ZabranskyD
23 J.BrandtnerD
6 M.StriednigM
8 E.NetoM
40 N.FreundM
16 I.ivanschitzM
9 P.VerhounigF · C
3 A.CamaraF
Dự bị
39 A.Camara
24 A.Camara
26 A.Camara
1 A.Camara
18 A.Camara
15 A.Camara
7 A.Camara
SK Rapid II 3-1-4-2
Đội hình chính
49 L.OrglerG
35 A.HadzimuratovicD
5 muharemovicD
36 D.MahiyaD
27 D.VelimirovićM · C
2 E.rokaM
22 E.musicM
39 P.MoiziM
28 L.SzladitsM
20 DanielNunooF
23 M.HaïdaraF
Dự bị
3 M.Haïdara
14 M.Haïdara
6 M.Haïdara
37 M.Haïdara
1 M.Haïdara
21 M.Haïdara
38 M.Haïdara
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away5
Home11
Type2
#1
Away0
Home1
Type8
#2
Away50
Home50
Type25
#3
Away103
Home73
Type23
#4
Away60
Home67
Type24
#5
Away2
Home7
Type22
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away2
Home7
Type21
#8
Away2
Home4
Type3
#9
Away9
Home4
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
