FC Nantes Đối Đầu LOSC Lille - French Ligue 1 15/03/2025
FC Nantes và LOSC Lille đối đầu trong French Ligue 1 ngày 15/03/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
FC Nantes
1 - 0
Kết thúc15/03/2025 · 23:00LOSC Lille
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 1 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Nantes
09/03/25FC Nantes0 - 1RC Strasbourg Alsace03/03/25Marseille2 - 0FC Nantes23/02/25FC Nantes3 - 1RC Lens16/02/25AS Monaco7 - 1FC Nantes08/02/25FC Nantes0 - 2Stade Brestois 2902/02/25Stade DE Reims1 - 2FC Nantes26/01/25FC Nantes1 - 1Lyon19/01/25AS Saint-Étienne1 - 1FC Nantes16/01/25Stade Brestois 292 - 1FC Nantes11/01/25FC Nantes2 - 2AS Monaco
LOSC Lille
13/03/25LOSC Lille1 - 2Borussia Dortmund09/03/25LOSC Lille1 - 0Montpellier Hérault SC05/03/25Borussia Dortmund1 - 1LOSC Lille02/03/25Paris Saint Germain4 - 1LOSC Lille22/02/25LOSC Lille2 - 1AS Monaco17/02/25Stade Rennais FC0 - 2LOSC Lille09/02/25LOSC Lille1 - 2Havre Athletic Club05/02/25LOSC Lille1 - 1USL Dunkerque02/02/25LOSC Lille4 - 1AS Saint-Étienne30/01/25LOSC Lille6 - 1Feyenoord
Lịch sử đối đầu
05/01/25LOSC Lille1 - 1FC Nantes13/05/24FC Nantes1 - 2LOSC Lille20/08/23LOSC Lille2 - 0FC Nantes28/05/23LOSC Lille2 - 1FC Nantes13/08/22FC Nantes1 - 1LOSC Lille20/03/22FC Nantes0 - 1LOSC Lille27/11/21LOSC Lille1 - 1FC Nantes07/02/21FC Nantes0 - 2LOSC Lille26/09/20LOSC Lille2 - 0FC Nantes01/03/20FC Nantes0 - 1LOSC Lille
Đội hình
FC Nantes 4-3-3
Đội hình chính
16 A.LopesG
11 M.CocoD
24 S.SowD
21 J.C.CastellettoD
3 N.CozzaD
6 D.AugustoM
5 P.ChirivellaM · C
66 L.LerouxM
22 S.ThomasF
39 M.AblineF
27 M.SimonF
Dự bị
25 M.Simon
30 M.Simon
8 M.Simon
62 M.Simon
17 M.Simon
72 M.Simon
4 M.Simon
13 M.Simon
31 M.Simon
LOSC Lille 4-2-3-1
Đội hình chính
30 L.ChevalierG
2 A.MandiD
18 B.DiakitéD
4 AlexsandroD
5 G.GudmundssonD
26 A.GomesM
21 B.AndréM · C
20 M.BakkerM
11 O.SahraouiM
7 H.HaraldssonM
9 J.DavidF
Dự bị
8 J.David
1 J.David
31 J.David
19 J.David
10 J.David
32 J.David
6 J.David
24 J.David
17 J.David
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away5
Home3
Type2
#2
Away82
Home47
Type24
#3
Away3
Home2
Type3
#4
Away4
Home3
Type21
#5
Away68
Home32
Type25
#6
Away9
Home7
Type22
#7
Away131
Home79
Type23
#8
Away0
Home1
Type4
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
