FC Neftci Baku Đối Đầu Qarabag - Azerbaijan Premier League 30/04/2026
FC Neftci Baku và Qarabag đối đầu trong Azerbaijan Premier League ngày 30/04/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
FC Neftci Baku
2 - 1
Kết thúc30/04/2026 · 23:00Qarabag
Thông tin trận đấu
Giải đấuAzerbaijan Premier League
Ngày thi đấu30/04/2026
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Neftci Baku
26/04/26FC Neftci Baku1 - 5Qarabag17/04/26Zira FK1 - 1FC Neftci Baku11/04/26FC Neftci Baku2 - 1Araz Nakhchivan05/04/26Sumgayit FK1 - 3FC Neftci Baku20/03/26FC Neftci Baku6 - 0İmişli FK15/03/26FK Gilan Gabala1 - 3FC Neftci Baku09/03/26FC Neftci Baku0 - 1Turan Tovuz28/02/26Shamakhi FK2 - 2FC Neftci Baku15/02/26FK Kapaz Ganca1 - 3FC Neftci Baku10/02/26FC Neftci Baku1 - 0FK Gilan Gabala
Qarabag
26/04/26FC Neftci Baku1 - 5Qarabag22/04/26Sabah Baku2 - 1Qarabag18/04/26Qarabag0 - 1Sabah Baku11/04/26Shamakhi FK0 - 0Qarabag06/04/26Qarabag7 - 0Karvan Evlakh03/04/26Qarabag2 - 2Sabah Baku20/03/26FK Kapaz Ganca1 - 0Qarabag14/03/26Zira FK1 - 3Qarabag08/03/26Qarabag6 - 0Araz Nakhchivan04/03/26Qarabag3 - 1Shamakhi FK
Lịch sử đối đầu
26/04/26FC Neftci Baku1 - 5Qarabag09/11/25Qarabag2 - 0FC Neftci Baku19/04/25Qarabag3 - 0FC Neftci Baku16/02/25FC Neftci Baku0 - 1Qarabag01/12/24FC Neftci Baku0 - 3Qarabag20/09/24Qarabag4 - 0FC Neftci Baku04/05/24Qarabag5 - 0FC Neftci Baku24/04/24Qarabag4 - 1FC Neftci Baku02/04/24FC Neftci Baku0 - 4Qarabag03/03/24FC Neftci Baku1 - 4Qarabag
Đội hình
FC Neftci Baku
Đội hình chính
5 ribeiro igorD
8 E.MahmudovM · C
22 L.OrtizF
15 E.BadalovD
7 E.SafarovM
77 F.SackoD
6 S.D'AlmeidaM
33 brenoF
1 E.BalayevG
11 I.FarajF
10 F.VargasF
Dự bị
70 F.Vargas
24 F.Vargas
9 F.Vargas
19 F.Vargas
23 F.Vargas
13 F.Vargas
18 F.Vargas
47 F.Vargas
17 F.Vargas
28 F.Vargas
4 F.Vargas
91 F.Vargas
Qarabag
Đội hình chính
2 M.SilvaD
10 A.ZoubirF
9 J.MontielM
81 K.MedinaD
15 L.AndradeF
20 K.BorgesM
8 M.JankovićM
55 B.HuseynovD · C
17 C.DuranF
27 T.BayramovD
99 M.KochalskiG
Dự bị
11 M.Kochalski
97 M.Kochalski
32 M.Kochalski
24 M.Kochalski
21 M.Kochalski
35 M.Kochalski
22 M.Kochalski
89 M.Kochalski
77 M.Kochalski
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away61
Home39
Type25
#1
Away2
Home2
Type21
#2
Away5
Home0
Type2
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away5
Home5
Type22
#5
Away3
Home5
Type3
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away90
Home63
Type23
#8
Away58
Home32
Type24
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
