FC Orenburg Đối Đầu FC Sochi - Russian Premier League 02/11/2025
FC Orenburg và FC Sochi đối đầu trong Russian Premier League ngày 02/11/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
FC Orenburg
3 - 1
Kết thúc02/11/2025 · 16:00FC Sochi
Thông tin trận đấu
Giải đấuRussian Premier League
Ngày thi đấu02/11/2025
Giờ thi đấu16:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 3 / 1 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Orenburg
25/10/25Spartak Moscow1 - 0FC Orenburg23/10/25Zenit St. Petersburg6 - 0FC Orenburg18/10/25Krylya Sovetov1 - 1FC Orenburg05/10/25FC Orenburg0 - 1FK Rostov01/10/25Akhmat Grozny0 - 1FC Orenburg27/09/25Zenit St. Petersburg5 - 2FC Orenburg21/09/25FC Orenburg1 - 3Dynamo Moscow16/09/25FC Orenburg0 - 0Rubin Kazan13/09/25FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1FC Orenburg30/08/25FC Orenburg2 - 2Rubin Kazan
FC Sochi
27/10/25Akhmat Grozny2 - 4FC Sochi23/10/25FK Krasnodar3 - 0FC Sochi19/10/25FC Sochi0 - 3Zenit St. Petersburg05/10/25FC Sochi2 - 1FC Pari Nizhniy Novgorod01/10/25Krylya Sovetov3 - 3FC Sochi28/09/25Dynamo Makhachkala0 - 0FC Sochi22/09/25FC Sochi1 - 3CSKA Moscow18/09/25FC Sochi0 - 4Dynamo Moscow14/09/25Krylya Sovetov2 - 0FC Sochi30/08/25Spartak Moscow2 - 1FC Sochi
Lịch sử đối đầu
10/12/23FC Sochi1 - 1FC Orenburg04/10/23FC Sochi1 - 2FC Orenburg03/09/23FC Orenburg3 - 0FC Sochi09/08/23FC Orenburg2 - 0FC Sochi10/03/23FC Sochi0 - 4FC Orenburg01/10/22FC Orenburg4 - 1FC Sochi21/10/20FC Orenburg1 - 1FC Sochi11/03/20FC Sochi5 - 1FC Orenburg16/08/19FC Orenburg1 - 1FC Sochi21/04/18FC Orenburg4 - 3FC Sochi
Đội hình
FC Orenburg 4-2-3-1
Đội hình chính
1 B.OvsyannikovG
18 F.MoufiD
44 A.ChichinadzeD
4 D.KhotulevD
3 D.VedernikovD
37 D.QueirozM
33 I.KvekveskiriM · C
16 J.ThompsonM
20 D.RybchinskiyM
7 F.GürlükM
30 G.GuzinaF
Dự bị
99 G.Guzina
9 G.Guzina
2 G.Guzina
11 G.Guzina
88 G.Guzina
38 G.Guzina
8 G.Guzina
85 G.Guzina
22 G.Guzina
29 G.Guzina
57 G.Guzina
19 G.Guzina
FC Sochi 4-4-2
Đội hình chính
99 Y.DyupinG
27 K.ZaikaD · C
44 N.StojicD
3 A.SoldatenkovD
28 R.MagalD
29 R.YezhovM
20 D.VasiljevM
6 I.SaavedraM
7 A.ZinkovskiyM
8 M.IgnatovF
45 F.KamanoF
Dự bị
5 F.Kamano
15 F.Kamano
59 F.Kamano
35 F.Kamano
9 F.Kamano
18 F.Kamano
19 F.Kamano
4 F.Kamano
88 F.Kamano
17 F.Kamano
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away5
Home8
Type21
#2
Away95
Home86
Type23
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away2
Home3
Type3
#5
Away55
Home45
Type25
#6
Away2
Home10
Type22
#7
Away1
Home1
Type2
#8
Away45
Home60
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
