FC Oss Đối Đầu FC Utrecht - Netherlands KNVB Cup 18/12/2025
FC Oss và FC Utrecht đối đầu trong Netherlands KNVB Cup ngày 18/12/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
FC Oss
0 - 2
Kết thúc18/12/2025 · 02:00FC Utrecht
Thông tin trận đấu
Giải đấuNetherlands KNVB Cup
Ngày thi đấu18/12/2025
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 2 / 12 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Oss
13/12/25FC Oss3 - 4ADO Den Haag07/12/25Vitesse Arnhem0 - 0FC Oss29/11/25FC Oss1 - 2Almere City FC25/11/25AZ Alkmaar Youth0 - 1FC Oss22/11/25FC Oss0 - 0RKC Waalwijk08/11/25Willem II1 - 1FC Oss01/11/25FC Oss0 - 3Helmond Sport29/10/25HHC Hardenberg0 - 2FC Oss25/10/25FC Utrecht Youth0 - 0FC Oss22/10/25FC Oss1 - 1Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht
14/12/25NAC Breda1 - 1FC Utrecht12/12/25FC Utrecht1 - 2Nottingham Forest07/12/25FC Utrecht1 - 1FC Twente Enschede30/11/25Go Ahead Eagles2 - 2FC Utrecht28/11/25Real Betis2 - 1FC Utrecht23/11/25SC Telstar1 - 1FC Utrecht09/11/25FC Utrecht2 - 1AFC Ajax07/11/25FC Utrecht1 - 1FC Porto02/11/25FC Utrecht1 - 0NEC Nijmegen26/10/25AZ Alkmaar4 - 1FC Utrecht
Lịch sử đối đầu
Đội hình
FC Oss 4-2-3-1
Đội hình chính
1 M.HavekotteG · C
27 M.deLannoyD
2 L.MiguelD
4 X.LambrixD
26 J.KuijpersD
23 D.VianelloM
8 M.EsajasM
7 L.SlagveerM
11 M.RemansM
17 M.HinokeM
99 S.DoucoureF
Dự bị
31 S.Doucoure
33 S.Doucoure
75 S.Doucoure
9 S.Doucoure
5 S.Doucoure
16 S.Doucoure
18 S.Doucoure
22 S.Doucoure
28 S.Doucoure
12 S.Doucoure
14 S.Doucoure
19 S.Doucoure
FC Utrecht 4-2-3-1
Đội hình chính
25 M.BrouwerG
2 S.HoremansD
40 M.DiddenD
44 M.EerdhuijzenD
16 S.E.KarouaniD
27 A.EngwandaM
8 C.BozdoganM
22 M.RodríguezM
20 D.D.WitM · C
17 E.DemircanM
10 Y.CathlineF
Dự bị
55 Y.Cathline
3 Y.Cathline
46 Y.Cathline
21 Y.Cathline
24 Y.Cathline
26 Y.Cathline
7 Y.Cathline
5 Y.Cathline
43 Y.Cathline
23 Y.Cathline
15 Y.Cathline
1 Y.Cathline
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away8
Home1
Type21
#2
Away128
Home108
Type23
#3
Away66
Home34
Type25
#4
Away2
Home2
Type3
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away4
Home4
Type22
#7
Away91
Home50
Type24
#8
Away12
Home0
Type2
#9
Away9
Home2
Type37
