FC Voluntari Đối Đầu FC Botosani - Romanian Super Liga 17/07/2026
FC Voluntari và FC Botosani đối đầu trong Romanian Super Liga ngày 17/07/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
FC Voluntari
2 - 2
Kết thúc17/07/2026 · 22:30FC Botosani
Thông tin trận đấu
Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu17/07/2026
Giờ thi đấu22:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Voluntari
11/07/26FC Voluntari3 - 0Farul Constanta02/07/26NK Varteks Varazdin2 - 1FC Voluntari30/06/26FC Voluntari3 - 2Duna-Tisza27/06/26NK Nafta 19030 - 3FC Voluntari02/06/26FC Voluntari3 - 0AFC Hermannstadt24/05/26AFC Hermannstadt3 - 2FC Voluntari16/05/26CSA Steaua Bucuresti2 - 4FC Voluntari13/05/26FC Voluntari2 - 0Sepsi OSK Sfantul Gheorghe06/05/26Corvinul Hunedoara2 - 0FC Voluntari30/04/26FC Voluntari2 - 1FC Bihor Oradea
FC Botosani
04/07/26Ludogorets Razgrad2 - 2FC Botosani27/06/26FC Botosani1 - 3Egnatia25/06/26FC Botosani1 - 0Dunfermline Athletic25/05/26Fotbal Club FCSB3 - 3FC Botosani16/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0FC Botosani10/05/26FC Botosani1 - 1Petrolul Ploiesti02/05/26Farul Constanta1 - 1FC Botosani25/04/26FC Botosani1 - 1FC Otelul Galati20/04/26FC Botosani3 - 2Metaloglobus11/04/26FC UT Arad3 - 1FC Botosani
Lịch sử đối đầu
04/05/24FC Botosani0 - 0FC Voluntari12/11/23FC Botosani3 - 3FC Voluntari17/07/23FC Voluntari2 - 1FC Botosani12/05/23FC Voluntari2 - 0FC Botosani04/11/22FC Botosani0 - 1FC Voluntari24/07/22FC Voluntari0 - 1FC Botosani28/11/21FC Botosani1 - 1FC Voluntari24/07/21FC Voluntari0 - 1FC Botosani10/04/21FC Voluntari1 - 1FC Botosani20/12/20FC Botosani1 - 1FC Voluntari
Đội hình
FC Voluntari 4-4-2
Đội hình chính
31 M.JurharG
19 M.SchiebD
27 R.CrişanD
4 D.DumbravanuD
30 A.SuteuD
23 m.mamicM
8 I.GheorgheM · C
40 L.CvekM
11 R.GuteaM
90 M.RomanF
9 M.BabićF
Dự bị
7 M.Babić
99 M.Babić
28 M.Babić
5 M.Babić
21 M.Babić
44 M.Babić
10 M.Babić
14 M.Babić
80 M.Babić
25 M.Babić
FC Botosani 4-3-3
Đội hình chính
99 G.AnestisG
73 N.IlașD
4 A.MironD · C
94 mamadou diarraD
5 R.CretD
67 E.PapaM
37 M.BordeianuM
26 H.OngendaM
11 Z.MitrovF
41 A.DumiterF
7 S.MailatF
Dự bị
30 S.Mailat
14 S.Mailat
15 S.Mailat
27 S.Mailat
21 S.Mailat
44 S.Mailat
28 S.Mailat
9 S.Mailat
23 S.Mailat
10 S.Mailat
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away1
Home5
Type2
#2
Away95
Home106
Type23
#3
Away0
Home0
Type3
#4
Away29
Home56
Type24
#5
Away2
Home6
Type21
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away41
Home59
Type25
#8
Away4
Home10
Type22
#9
Away5
Home4
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
