FK Gilan Gabala Đối Đầu Sabah Baku - Azerbaijan Cup 05/03/2026
FK Gilan Gabala và Sabah Baku đối đầu trong Azerbaijan Cup ngày 05/03/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
FK Gilan Gabala
2 - 2
Kết thúc05/03/2026 · 21:00Sabah Baku
Thông tin trận đấu
Giải đấuAzerbaijan Cup
Ngày thi đấu05/03/2026
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 1 / 1 / 0 / 3 / 2
Away scores2 / 1 / 0 / 2 / 11 / 3 / 4
Phong độ gần đây
FK Gilan Gabala
28/02/26FK Gilan Gabala1 - 1Karvan Evlakh24/02/26FK Gilan Gabala0 - 3Turan Tovuz20/02/26Sumgayit FK0 - 0FK Gilan Gabala16/02/26FK Gilan Gabala0 - 1Sabah Baku10/02/26FC Neftci Baku1 - 0FK Gilan Gabala04/02/26Sabah Baku0 - 0FK Gilan Gabala30/01/26FK Gilan Gabala3 - 2İmişli FK24/01/26Shamakhi FK0 - 4FK Gilan Gabala10/01/26FK Gilan Gabala3 - 1FK Kapaz Ganca21/12/25FK Gilan Gabala1 - 2Qarabag
Sabah Baku
01/03/26Qarabag3 - 3Sabah Baku22/02/26Sabah Baku1 - 0FK Kapaz Ganca16/02/26FK Gilan Gabala0 - 1Sabah Baku08/02/26Sabah Baku4 - 1Araz Nakhchivan04/02/26Sabah Baku0 - 0FK Gilan Gabala31/01/26Zira FK1 - 3Sabah Baku25/01/26Sabah Baku4 - 1Karvan Evlakh11/01/26Sabah Baku2 - 0Shamakhi FK22/12/25Sumgayit FK1 - 3Sabah Baku18/12/25Sabah Baku2 - 1Qarabag
Lịch sử đối đầu
16/02/26FK Gilan Gabala0 - 1Sabah Baku04/02/26Sabah Baku0 - 0FK Gilan Gabala03/11/25Sabah Baku1 - 0FK Gilan Gabala12/05/24FK Gilan Gabala2 - 0Sabah Baku09/03/24Sabah Baku2 - 1FK Gilan Gabala22/12/23FK Gilan Gabala1 - 0Sabah Baku06/08/23Sabah Baku5 - 0FK Gilan Gabala03/07/23FK Gilan Gabala2 - 2Sabah Baku02/04/23Sabah Baku3 - 2FK Gilan Gabala01/02/23FK Gilan Gabala0 - 3Sabah Baku
Đội hình
FK Gilan Gabala 4-3-3
Đội hình chính
1 S.AgayevG
13 N.AliyevD
16 i.amoahD
33 s.keitaD
7 T.ManafovD
28 M.MusayevD · C
10 shahin shahniyarovM
6 J.SierraM
24 I.AkinadeF
50 A.D.B.LouaF
30 P.Owusu
Dự bị
27 P.Owusu
93 P.Owusu
74 P.Owusu
3 P.Owusu
21 P.Owusu
12 P.Owusu
66 P.Owusu
70 P.Owusu
94 P.Owusu
22 P.Owusu
11 P.Owusu
14 P.Owusu
Sabah Baku 4-2-3-1
Đội hình chính
92 S.PokatilovG
80 A.ZedadkaD
40 Y.NogueiraD
3 s.solvetD
27 T.PuchaczD
13 I.LepinjicaM
6 A.khaybulaevM
21 V.SimićF
70 J.SekidikaF
11 K.ParrisF
83 endeF
Dự bị
10 ende
53 ende
5 ende
19 ende
55 ende
20 ende
94 ende
89 ende
17 ende
22 ende
2 ende
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away11
Home5
Type21
#1
Away11
Home0
Type2
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away7
Home4
Type22
#4
Away2
Home1
Type3
#5
Away0
Home1
Type4
#6
Away214
Home98
Type23
#7
Away115
Home50
Type24
#8
Away69
Home31
Type25
#9
Away0
Home0
Type37
