Flamengo - RJ Đối Đầu Bahia - BA - Brazilian Serie A 11/05/2025
Flamengo - RJ và Bahia - BA đối đầu trong Brazilian Serie A ngày 11/05/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Flamengo - RJ
1 - 0
Kết thúc11/05/2025 · 07:00Bahia - BA
Thông tin trận đấu
Giải đấuBrazilian Serie A
Ngày thi đấu11/05/2025
Giờ thi đấu07:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 1 / 0 / 8 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Flamengo - RJ
08/05/25CA Central Cordoba SDE1 - 1Flamengo - RJ05/05/25Cruzeiro - MG2 - 1Flamengo - RJ02/05/25Botafogo PB0 - 1Flamengo - RJ28/04/25Flamengo - RJ4 - 0Corinthians - SP23/04/25Liga Dep Universitaria Quito0 - 0Flamengo - RJ20/04/25Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0Flamengo - RJ17/04/25Flamengo - RJ6 - 0Esporte Clube Juventude14/04/25Grêmio - RS0 - 2Flamengo - RJ10/04/25Flamengo - RJ1 - 2CA Central Cordoba SDE07/04/25Vitória - BA1 - 2Flamengo - RJ
Bahia - BA
08/05/25Bahia - BA1 - 3Nacional Montevideo04/05/25Bahia - BA1 - 0Botafogo - RJ01/05/25SC Paysandu Para0 - 1Bahia - BA28/04/25Palmeiras - SP0 - 1Bahia - BA25/04/25Bahia - BA1 - 0Atletico Nacional Medellin22/04/25Bahia - BA1 - 0Ceara18/04/25Cruzeiro - MG3 - 0Bahia - BA14/04/25Bahia - BA1 - 1Mirassol - SP10/04/25Nacional Montevideo0 - 1Bahia - BA07/04/25Santos Fc - SP2 - 2Bahia - BA
Lịch sử đối đầu
06/10/24Bahia - BA0 - 2Flamengo - RJ13/09/24Flamengo - RJ1 - 0Bahia - BA29/08/24Bahia - BA0 - 1Flamengo - RJ21/06/24Flamengo - RJ2 - 1Bahia - BA01/10/23Flamengo - RJ1 - 0Bahia - BA14/05/23Bahia - BA2 - 3Flamengo - RJ12/11/21Flamengo - RJ3 - 0Bahia - BA19/07/21Bahia - BA0 - 5Flamengo - RJ21/12/20Flamengo - RJ4 - 3Bahia - BA03/09/20Bahia - BA3 - 5Flamengo - RJ
Đội hình
Flamengo - RJ 4-2-3-1
Đội hình chính
1 RossiG
2 VarelaD
3 L.OrtizD
4 L.PereiraD
26 A.SandroD
5 ErickM
29 AllanM
8 GersonM · C
10 DeArrascaetaM
30 MichaelM
27 B.HenriqueF
Dự bị
9 B.Henrique
61 B.Henrique
64 B.Henrique
7 B.Henrique
13 B.Henrique
23 B.Henrique
11 B.Henrique
20 B.Henrique
25 B.Henrique
6 B.Henrique
52 B.Henrique
43 B.Henrique
Bahia - BA 4-1-4-1
Đội hình chính
22 M.FelipeG
26 N.AcevedoD
3 G.XavierD
21 R.MingoD · C
46 LucianoD
5 RezendeM
37 KaykyM
11 R.NestorM
6 J.LucasM
25 IagoM
9 L.RodríguezF
Dự bị
16 L.Rodríguez
52 L.Rodríguez
1 L.Rodríguez
71 L.Rodríguez
83 L.Rodríguez
33 L.Rodríguez
10 L.Rodríguez
12 L.Rodríguez
70 L.Rodríguez
77 L.Rodríguez
8 L.Rodríguez
15 L.Rodríguez
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away50
Home112
Type23
#1
Away0
Home1
Type4
#2
Away2
Home4
Type21
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away41
Home59
Type25
#5
Away2
Home8
Type2
#6
Away7
Home8
Type22
#7
Away20
Home69
Type24
#8
Away0
Home1
Type3
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
