Getafe Đối Đầu RC Celta - Spanish La Liga 02/02/2026
Getafe và RC Celta đối đầu trong Spanish La Liga ngày 02/02/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Getafe
0 - 0
Kết thúc02/02/2026 · 00:30RC Celta
Thông tin trận đấu
Giải đấuSpanish La Liga
Ngày thi đấu02/02/2026
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Getafe
27/01/26Girona FC1 - 1Getafe18/01/26Getafe0 - 1Valencia CF10/01/26Getafe1 - 2Real Sociedad03/01/26Rayo Vallecano1 - 1Getafe22/12/25Real Betis4 - 0Getafe19/12/25Burgos CF3 - 1Getafe14/12/25Getafe0 - 1RCD Espanyol de Barcelona06/12/25Villarreal CF2 - 0Getafe03/12/25CD Artistico Navalcarnero2 - 2Getafe29/11/25Getafe1 - 0Elche CF
RC Celta
30/01/26Crvena Zvezda1 - 1RC Celta26/01/26Real Sociedad3 - 1RC Celta23/01/26RC Celta2 - 1LOSC Lille19/01/26RC Celta3 - 0Rayo Vallecano13/01/26Sevilla FC0 - 1RC Celta03/01/26RC Celta4 - 1Valencia CF20/12/25Real Oviedo0 - 0RC Celta18/12/25Albacete Balompié SAD2 - 2RC Celta14/12/25RC Celta2 - 0Athletic Club12/12/25RC Celta1 - 2Bologna
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Getafe 5-3-2
Đội hình chính
13 D.SoriaG
17 KikoD
22 D.DuarteD
2 D.DjenéD · C
24 RomeroD
21 J.IglesiasD
6 M.MartínM
5 L.MillaM
8 M.ArambarriM
19 L.VasquezF
10 M.SatrianoF
Dự bị
41 M.Satriano
1 M.Satriano
15 M.Satriano
20 M.Satriano
7 M.Satriano
23 M.Satriano
14 M.Satriano
12 M.Satriano
16 M.Satriano
44 M.Satriano
18 M.Satriano
RC Celta 3-4-2-1
Đội hình chính
13 I.RaduG
32 JaviRodríguezD
2 C.StarfeltD · C
20 M.AlonsoD
39 J.El-AbdellaouiM
16 M.RomanM
6 I.MoribaM
3 O.MinguezaM
8 F.LópezM
19 W.SwedbergM
7 B.IglesiasF
Dự bị
9 B.Iglesias
12 B.Iglesias
29 B.Iglesias
17 B.Iglesias
22 B.Iglesias
1 B.Iglesias
23 B.Iglesias
4 B.Iglesias
10 B.Iglesias
5 B.Iglesias
24 B.Iglesias
18 B.Iglesias
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away26
Home25
Type24
#1
Away1
Home2
Type21
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away2
Home6
Type22
#4
Away59
Home41
Type25
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away3
Home5
Type2
#7
Away87
Home76
Type23
#8
Away2
Home1
Type3
#9
Away2
Home1
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
