Go Ahead Eagles Đối Đầu NAC Breda - Netherlands Eredivisie 15/03/2026
Go Ahead Eagles và NAC Breda đối đầu trong Netherlands Eredivisie ngày 15/03/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Go Ahead Eagles
6 - 0
Kết thúc15/03/2026 · 22:45NAC Breda
Thông tin trận đấu
Giải đấuNetherlands Eredivisie
Ngày thi đấu15/03/2026
Giờ thi đấu22:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores6 / 3 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 9 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Go Ahead Eagles
08/03/26Go Ahead Eagles1 - 4FC Twente Enschede02/03/26Excelsior SBV0 - 1Go Ahead Eagles22/02/26Go Ahead Eagles4 - 0Heracles Almelo15/02/26Feyenoord1 - 0Go Ahead Eagles12/02/26Go Ahead Eagles1 - 3SC Heerenveen08/02/26Go Ahead Eagles1 - 1SC Telstar06/02/26SC Telstar2 - 1Go Ahead Eagles02/02/26Volendam1 - 1Go Ahead Eagles30/01/26Go Ahead Eagles0 - 0Sporting Braga23/01/26OGC Nice3 - 1Go Ahead Eagles
NAC Breda
08/03/26NAC Breda3 - 3Feyenoord28/02/26SC Telstar3 - 0NAC Breda22/02/26NAC Breda1 - 0Volendam14/02/26Heracles Almelo0 - 1NAC Breda07/02/26NAC Breda0 - 2Excelsior SBV31/01/26NAC Breda2 - 2FC Twente Enschede25/01/26PSV Eindhoven2 - 2NAC Breda18/01/26NAC Breda3 - 4NEC Nijmegen11/01/26Groningen0 - 0NAC Breda21/12/25NAC Breda0 - 1SC Telstar
Lịch sử đối đầu
02/11/25NAC Breda1 - 0Go Ahead Eagles13/04/25NAC Breda1 - 1Go Ahead Eagles21/12/24Go Ahead Eagles2 - 1NAC Breda05/04/21NAC Breda0 - 1Go Ahead Eagles12/12/20Go Ahead Eagles0 - 0NAC Breda27/10/20Go Ahead Eagles6 - 0NAC Breda26/01/20Go Ahead Eagles1 - 0NAC Breda02/11/19NAC Breda1 - 1Go Ahead Eagles30/04/16Go Ahead Eagles4 - 1NAC Breda12/12/15NAC Breda0 - 1Go Ahead Eagles
Đội hình
Go Ahead Eagles 4-3-3
Đội hình chính
22 J.D.BusserG
29 AskeAdelgaardD
26 J.DirksenD
4 J.KramerD · C
5 D.JamesD
7 J.BreumM
21 M.MeulensteenM
16 V.K.EdvardsenM
19 J.SloryF
9 S.I.SigurdarsonF
17 M.SurayF
Dự bị
10 M.Suray
25 M.Suray
20 M.Suray
33 M.Suray
27 M.Suray
2 M.Suray
34 M.Suray
23 M.Suray
8 M.Suray
18 M.Suray
1 M.Suray
NAC Breda 4-1-2-1-2
Đội hình chính
99 D.BielicaG
25 C.ValeriusD
3 D.OdoiD
8 C.LeemansD
4 B.KemperD · C
16 M.BalardM
2 B.LucassenM
14 K.SowahM
90 L.HoltbyM
24 A.AyewF
7 C.BrymF
Dự bị
10 C.Brym
32 C.Brym
19 C.Brym
26 C.Brym
20 C.Brym
15 C.Brym
31 C.Brym
1 C.Brym
22 C.Brym
55 C.Brym
21 C.Brym
11 C.Brym
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type3
#1
Away109
Home66
Type23
#2
Away9
Home3
Type2
#3
Away6
Home4
Type22
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away55
Home45
Type25
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away3
Home6
Type21
#8
Away48
Home21
Type24
#9
Away11
Home1
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
