Haimen Codion Đối Đầu Guangxi Hengchen - Chinese Football League 2 24/08/2025
Haimen Codion và Guangxi Hengchen đối đầu trong Chinese Football League 2 ngày 24/08/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Haimen Codion
3 - 4
Kết thúc24/08/2025 · 18:30Guangxi Hengchen
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu24/08/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores4 / 3 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Haimen Codion
02/08/25Shanxi Chongde Ronghai1 - 0Haimen Codion26/07/25Haimen Codion0 - 0Changchun Xidu20/07/25Jiangxi Lushan0 - 2Haimen Codion12/07/25Haimen Codion3 - 1Beijing IT05/07/25Hangzhou Linping Wuyue2 - 0Haimen Codion01/07/25Haimen Codion1 - 1Shanghai Port B27/06/25Haimen Codion2 - 2Hubei Istar22/06/25Tai'an Tiankuang0 - 1Haimen Codion14/06/25Haimen Codion2 - 0Wuxi Wugo08/06/25Lanzhou Longyuan Athletic1 - 1Haimen Codion
Guangxi Hengchen
03/08/25Kunming City Star0 - 3Guangxi Hengchen27/07/25Guangxi Hengchen1 - 0Guangzhou Dandelion Alpha19/07/25Wenzhou Professional Football Club0 - 1Guangxi Hengchen12/07/25Guangxi Hengchen2 - 0Ganzhou Ruishi05/07/25Guangxi Hengchen1 - 0Guangdong Mingtu01/07/25Guangxi Lanhang0 - 5Guangxi Hengchen27/06/25Guangxi Hengchen2 - 2Shenzhen 202821/06/25Qingdao Hainiu2 - 1Guangxi Hengchen18/06/25Chengdu Rongcheng B1 - 3Guangxi Hengchen14/06/25Guangxi Hengchen2 - 0Quanzhou Yassin
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Haimen Codion 4-3-3
Đội hình chính
45 Z.LiangG
6 H.YinD
17 X.BaiD · C
55 W.ChenD
46 K.XuD
59 Y.DaoM
9 G.YanM
19 L.ZhengM
8 X.ChengF
16 B.WangF
11 G.PeiF
Dự bị
53 G.Pei
56 G.Pei
42 G.Pei
52 G.Pei
22 G.Pei
43 G.Pei
51 G.Pei
54 G.Pei
41 G.Pei
57 G.Pei
58 G.Pei
20 G.Pei
Guangxi Hengchen 4-2-3-1
Đội hình chính
22 B.ShenG · C
25 K.RenD
5 H.LuanD
4 Z.FangD
3 X.YuanD
18 C.WeiM
8 H.WangM
16 W.NingM
56 X.JiM
17 H.ZhangM
11 E.FeiF
Dự bị
45 E.Fei
19 E.Fei
52 E.Fei
47 E.Fei
23 E.Fei
29 E.Fei
28 E.Fei
21 E.Fei
32 E.Fei
42 E.Fei
58 E.Fei
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away53
Home72
Type24
#1
Away4
Home5
Type21
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away45
Home55
Type25
#4
Away6
Home5
Type22
#5
Away1
Home0
Type8
#6
Away1
Home6
Type2
#7
Away95
Home95
Type23
#8
Away1
Home1
Type3
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
