Hamburger SV Đối Đầu 1. FC Union Berlin - Bundesliga 14/02/2026
Hamburger SV và 1. FC Union Berlin đối đầu trong Bundesliga ngày 14/02/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Hamburger SV
3 - 2
Kết thúc14/02/2026 · 21:301. FC Union Berlin
Thông tin trận đấu
Giải đấuBundesliga
Ngày thi đấu14/02/2026
Giờ thi đấu21:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 3 / 6 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Hamburger SV
07/02/261. FC Heidenheim 18460 - 2Hamburger SV01/02/26Hamburger SV2 - 2FC Bayern Munich24/01/26FC St. Pauli0 - 0Hamburger SV17/01/26Hamburger SV0 - 0Borussia Monchengladbach10/01/26SC Freiburg2 - 1Hamburger SV20/12/25Hamburger SV1 - 1Eintracht Frankfurt13/12/25TSG Hoffenheim4 - 1Hamburger SV07/12/25Hamburger SV3 - 2SV Werder Bremen04/12/25Hamburger SV0 - 0Holstein Kiel30/11/25Hamburger SV2 - 1VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin
07/02/261. FC Union Berlin1 - 1Eintracht Frankfurt31/01/26TSG Hoffenheim3 - 11. FC Union Berlin25/01/261. FC Union Berlin0 - 3Borussia Dortmund18/01/26VfB Stuttgart1 - 11. FC Union Berlin16/01/26FC Augsburg1 - 11. FC Union Berlin10/01/261. FC Union Berlin2 - 21. FSV Mainz 0506/01/26Erzgebirge Aue1 - 21. FC Union Berlin20/12/25FC Köln0 - 11. FC Union Berlin13/12/251. FC Union Berlin3 - 1RB Leipzig06/12/25VfL Wolfsburg3 - 11. FC Union Berlin
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Hamburger SV 3-4-3
Đội hình chính
1 D.FernandesG
24 N.CapaldoD · C
44 L.VuskovicD
25 J.TorunarighaD
18 B.JattaM
20 F.VieiraM
21 N.RembergM
28 M.MuheimM
11 R.KonigsdorfferF
9 R.GlatzelF
27 P.OteleF
Dự bị
12 P.Otele
49 P.Otele
7 P.Otele
8 P.Otele
16 P.Otele
39 P.Otele
2 P.Otele
14 P.Otele
15 P.Otele
1. FC Union Berlin 3-4-2-1
Đội hình chính
1 F.RønnowG
5 D.DoekhiD
14 L.QuerfeldD
34 S.N'SokiD
28 C.TrimmelM · C
8 R.KhediraM
6 A.KemleinM
39 D.KöhnM
11 W.JeongM
10 I.AnsahM
23 A.IlićF
Dự bị
13 A.Ilić
31 A.Ilić
17 A.Ilić
3 A.Ilić
33 A.Ilić
19 A.Ilić
7 A.Ilić
9 A.Ilić
21 A.Ilić
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home6
Type2
#1
Away1
Home0
Type8
#2
Away5
Home4
Type21
#3
Away43
Home57
Type25
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away87
Home97
Type23
#6
Away38
Home44
Type24
#7
Away0
Home3
Type3
#8
Away5
Home5
Type22
#9
Away2
Home4
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
