Hannover 96 Đối Đầu MSV Duisburg - International Club Friendly 09/01/2026
Hannover 96 và MSV Duisburg đối đầu trong International Club Friendly ngày 09/01/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Hannover 96
2 - 0
Kết thúc09/01/2026 · 16:00MSV Duisburg
Thông tin trận đấu
Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu09/01/2026
Giờ thi đấu16:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Hannover 96
05/01/26Hannover 963 - 0Borussia Monchengladbach21/12/251. FC Nürnberg2 - 1Hannover 9614/12/25Hannover 960 - 0VfL Bochum 184806/12/25Preußen Münster2 - 2Hannover 9629/11/25Hannover 963 - 0Karlsruher SC22/11/25SC Paderborn 070 - 2Hannover 9608/11/25Hannover 962 - 3SV Darmstadt 9801/11/25SV Elversberg2 - 2Hannover 9626/10/25Eintracht Braunschweig0 - 3Hannover 9617/10/25Hannover 960 - 3Schalke 04
MSV Duisburg
22/12/25FC Viktoria Köln0 - 0MSV Duisburg13/12/25MSV Duisburg0 - 0Erzgebirge Aue06/12/25Energie Cottbus3 - 2MSV Duisburg29/11/25MSV Duisburg3 - 1Alemannia Aachen22/11/25TSG Hoffenheim II4 - 1MSV Duisburg08/11/25MSV Duisburg2 - 1Waldhof Mannheim01/11/25VfL Osnabrück0 - 0MSV Duisburg27/10/25MSV Duisburg1 - 1Rot-Weiss Essen19/10/25TSV 1860 München3 - 1MSV Duisburg04/10/25MSV Duisburg2 - 2Hansa Rostock
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Hannover 96 3-4-3
Đội hình chính
1 N.NollG
17 B.AllgeierM
3 B.TomiakD
5 V.GhițăD
33 M.NeubauerD
8 E.LeopoldM
15 N.AsekoM
19 W.KokoloD
18 Daisuke·YokotaF
11 B.PichlerF
29 K.OudenneM
Dự bị
48 K.Oudenne
26 K.Oudenne
MSV Duisburg 4-2-3-1
Đội hình chính
1 Maximilian·BrauneG
29 J.BitterD
5 T.FlecksteinD
42 A.HahnD
27 C.CoskunM
8 A.CasarM
19 L.MüllerM
11 M.DittgenM
10 C.VietM
37 P.SussekF
41 L.LobingerF
Dự bị
38 L.Lobinger
40 L.Lobinger
33 L.Lobinger
20 L.Lobinger
24 L.Lobinger
14 L.Lobinger
18 L.Lobinger
28 L.Lobinger
9 L.Lobinger
22 L.Lobinger
26 L.Lobinger
30 L.Lobinger
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away2
Home8
Type2
#1
Away2
Home2
Type22
#2
Away0
Home1
Type3
#3
Away9
Home61
Type24
#4
Away32
Home104
Type23
#5
Away1
Home9
Type21
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away20
Home80
Type25
#8
Away0
Home0
Type8
#9
Away0
Home0
Type37
