HSV Hoek Đối Đầu FC Eindhoven - Netherlands KNVB Cup 30/10/2025
HSV Hoek và FC Eindhoven đối đầu trong Netherlands KNVB Cup ngày 30/10/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
HSV Hoek
2 - 2
Kết thúc30/10/2025 · 02:00FC Eindhoven
Thông tin trận đấu
Giải đấuNetherlands KNVB Cup
Ngày thi đấu30/10/2025
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 4 / 13 / 3 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 4 / 5 / 2 / 0
Phong độ gần đây
HSV Hoek
25/10/25HSV Hoek2 - 1IJsselmeervogels18/10/25Quick Boys2 - 0HSV Hoek11/10/25HSV Hoek1 - 0HHC Hardenberg04/10/25GVVV Veenendaal1 - 3HSV Hoek27/09/25HSV Hoek3 - 1Excelsior Maassluis24/09/25HSV Hoek1 - 0Blauw Geel '3820/09/25RKAV Volendam2 - 1HSV Hoek06/09/25HSV Hoek0 - 0Jong Sparta Rotterdam Youth04/09/25HSV Hoek6 - 4FC Rijnvogels30/08/25Spakenburg1 - 3HSV Hoek
FC Eindhoven
25/10/25FC Eindhoven0 - 1VVV Venlo18/10/25FC Eindhoven0 - 4Vitesse Arnhem11/10/25Emmen6 - 0FC Eindhoven04/10/25MVV Maastricht3 - 1FC Eindhoven01/10/25FC Eindhoven2 - 2Dordrecht27/09/25Helmond Sport1 - 0FC Eindhoven20/09/25FC Eindhoven3 - 4FC Oss16/09/25Almere City FC5 - 0FC Eindhoven13/09/25FC Eindhoven0 - 1ADO Den Haag04/09/25Den Bosch1 - 2FC Eindhoven
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
HSV Hoek 4-3-3
Đội hình chính
30 Milan StandaertG
2 R.DePoorterD
21 G.MartensD
25 Wout den EngelsmanD
5 Yanilio·de NooijerD
4 Jarno·LionM
14 R.V.HauterM
18 H.BouihrouchaneM
11 G.DelannoyF
20 S.SchalkwijkF · C
9 S.HageF
Dự bị
13 S.Hage
8 S.Hage
1 S.Hage
3 S.Hage
16 S.Hage
6 S.Hage
10 S.Hage
17 S.Hage
15 S.Hage
FC Eindhoven 4-4-2
Đội hình chính
1 J.BorgmansG
22 C.EssersD
24 O.RenfrumD
25 T.DouglasD
2 T.SimonsD
7 S.BlummelM
6 D.DorenboschM
8 S.SimonsM
5 D.HuismanM · C
10 B.v.SchuppenF
32 R.JangaF
Dự bị
11 R.Janga
27 R.Janga
26 R.Janga
21 R.Janga
18 R.Janga
80 R.Janga
19 R.Janga
9 R.Janga
31 R.Janga
28 R.Janga
14 R.Janga
20 R.Janga
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away43
Home67
Type24
#1
Away4
Home4
Type3
#2
Away5
Home9
Type21
#3
Away5
Home11
Type22
#4
Away52
Home48
Type25
#5
Away108
Home110
Type23
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away5
Home14
Type2
