Hubei Istar Đối Đầu Guangxi Hengchen - Chinese FA Cup 17/05/2026
Hubei Istar và Guangxi Hengchen đối đầu trong Chinese FA Cup ngày 17/05/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Hubei Istar
0 - 4
Kết thúc17/05/2026 · 18:30Guangxi Hengchen
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu17/05/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores4 / 2 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Hubei Istar
10/05/26Guangdong Mingtu1 - 2Hubei Istar04/05/26Wuhan Three Towns B0 - 0Hubei Istar29/04/26Hubei Istar1 - 1Wenzhou Professional Football Club25/04/26Jiangxi Lushan0 - 1Hubei Istar19/04/26Hubei Istar0 - 0Haimen Codion14/04/26Hubei Istar2 - 1Ganzhou Ruishi09/04/26Guizhou Guiyang Athletic2 - 1Hubei Istar05/04/26Hubei Istar2 - 2Xiamen Feilu21/03/26Hubei Istar1 - 0Guangzhou Dandelion Alpha14/03/26Guangdong Wuchuan Youth2 - 2Hubei Istar
Guangxi Hengchen
10/05/26Yanbian Longding1 - 1Guangxi Hengchen02/05/26Shijiazhuang Gongfu0 - 3Guangxi Hengchen25/04/26Guangxi Hengchen1 - 0Nanjing City18/04/26Suzhou Dongwu1 - 0Guangxi Hengchen11/04/26Meizhou Hakka2 - 1Guangxi Hengchen04/04/26Guangxi Hengchen1 - 0Guangdong Guangzhou Power20/03/26Guangxi Hengchen2 - 1Ningbo Professional Football Club14/03/26Dingnan United2 - 1Guangxi Hengchen24/02/26Dalian Yingbo3 - 1Guangxi Hengchen26/10/25Guangxi Hengchen1 - 2Wuxi Wugo
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Hubei Istar 5-4-1
Đội hình chính
22 Y.XiangG
13 J.PanM
41 J.YuD
5 Z.WangD · C
30 Y.LiD
55 M.LiuD
14 C.ZhangM
18 S.ZhuM
8 S.GaoM
11 Z.liM
52 W.HuangF
Dự bị
21 W.Huang
33 W.Huang
1 W.Huang
46 W.Huang
12 W.Huang
10 W.Huang
17 W.Huang
20 W.Huang
7 W.Huang
Guangxi Hengchen 4-2-3-1
Đội hình chính
22 B.ShenG · C
19 L.CenF
5 H.LuanD
27 Z.ZhangD
25 K.RenM
21 M.DaiM
28 S.AblimitD
7 D.ChenM
42 T.JiM
17 H.ZhangM
16 W.NingM
Dự bị
32 W.Ning
18 W.Ning
3 W.Ning
6 W.Ning
20 W.Ning
2 W.Ning
24 W.Ning
1 W.Ning
44 W.Ning
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away6
Home3
Type2
#1
Away0
Home0
Type3
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away4
Home0
Type21
#4
Away4
Home0
Type22
#5
Away25
Home15
Type24
#6
Away44
Home49
Type23
#7
Away57
Home43
Type25
#8
Away0
Home0
Type4
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
GroupE
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
GroupF
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
