KS Wieczysta Krakow Đối Đầu Lech Poznan - PKO Bank Polski EKSTRAKLASA 01/08/2026
KS Wieczysta Krakow và Lech Poznan đối đầu trong PKO Bank Polski EKSTRAKLASA ngày 01/08/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
KS Wieczysta Krakow
1 - 2
Kết thúc01/08/2026 · 22:30Lech Poznan
Thông tin trận đấu
Giải đấuPKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Ngày thi đấu01/08/2026
Giờ thi đấu22:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Phong độ gần đây
KS Wieczysta Krakow
24/07/26Radomiak Radom2 - 1KS Wieczysta Krakow18/07/26KS Wieczysta Krakow0 - 1Maccabi Netanya10/07/26KS Wieczysta Krakow2 - 0Ruch Chorzow05/07/26KS Wieczysta Krakow2 - 2SK Slavia Praha02/07/26KS Wieczysta Krakow1 - 2SK Artis Brno28/06/26KS Wieczysta Krakow2 - 4Dynamo Kyiv01/06/26KS Wieczysta Krakow2 - 1Chrobry Glogow29/05/26KS Wieczysta Krakow3 - 2Polonia Warszawa24/05/26KS Wieczysta Krakow1 - 1Chrobry Glogow17/05/26Stal Rzeszow1 - 5KS Wieczysta Krakow
Lech Poznan
30/07/26Lech Poznan0 - 3Aarhus AGF26/07/26Lech Poznan0 - 0Cracovia Krakow22/07/26Aarhus AGF1 - 4Lech Poznan17/07/26Lech Poznan3 - 1Gornik Zabrze11/07/26Lech Poznan4 - 0Bohemians Praha 190504/07/26Lech Poznan3 - 1Sport Podbrezova23/05/26Lech Poznan2 - 2Wisla Plock17/05/26Radomiak Radom1 - 3Lech Poznan09/05/26Lech Poznan1 - 1Arka Gdynia03/05/26Motor Lublin0 - 1Lech Poznan
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
KS Wieczysta Krakow 4-3-1-2
Đội hình chính
1 A.MikulkoG
17 K.DankowskiD
15 A.DjermanovicD
16 A.MilicD
27 M.VojtkoD
8 B.LedermanM
20 M.MaigaardM · C
12 L.PiazónM
10 T.ChristensenM
7 L.SemedoF
88 C.LungoyiF
Dự bị
13 C.Lungoyi
24 C.Lungoyi
44 C.Lungoyi
70 C.Lungoyi
33 C.Lungoyi
9 C.Lungoyi
97 C.Lungoyi
23 C.Lungoyi
11 C.Lungoyi
55 C.Lungoyi
26 C.Lungoyi
Lech Poznan 4-2-3-1
Đội hình chính
1 M.LisG
2 J.PereiraD
72 M.SkrzypczakD
27 W.MonkaD
4 J.MoutinhoD
43 a.kozubalM · C
24 F.JagiełłoM
10 P.WalemarkM
17 A.SayyadmaneshM
77 L.PalmaM
7 Y.AgneroF
Dự bị
21 Y.Agnero
31 Y.Agnero
20 Y.Agnero
15 Y.Agnero
11 Y.Agnero
9 Y.Agnero
41 Y.Agnero
22 Y.Agnero
59 Y.Agnero
23 Y.Agnero
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away64
Home75
Type24
#1
Away91
Home104
Type23
#2
Away49
Home51
Type25
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away7
Home4
Type2
#5
Away1
Home2
Type3
#6
Away7
Home2
Type21
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away10
Home9
Type22
#9
Away4
Home1
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
