Mamelodi Sundowns Đối Đầu Stade Malien - CAF Champions League 14/03/2026
Mamelodi Sundowns và Stade Malien đối đầu trong CAF Champions League ngày 14/03/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Mamelodi Sundowns
3 - 0
Kết thúc14/03/2026 · 01:00Stade Malien
Thông tin trận đấu
Giải đấuCAF Champions League
Ngày thi đấu14/03/2026
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 0 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Mamelodi Sundowns
11/03/26Orbit College0 - 2Mamelodi Sundowns05/03/26Mamelodi Sundowns2 - 1Lamontville Golden Arrows01/03/26Mamelodi Sundowns3 - 1Sekhukhune United25/02/26AmaZulu0 - 1Mamelodi Sundowns21/02/26TS Galaxy2 - 0Mamelodi Sundowns19/02/26Orlando Pirates1 - 2Mamelodi Sundowns14/02/26Mamelodi Sundowns2 - 0MC Alger08/02/26Saint Eloi Lupopo1 - 1Mamelodi Sundowns05/02/26Mamelodi Sundowns2 - 1Gomora United FC31/01/26Al-Hilal Omdurman2 - 1Mamelodi Sundowns
Stade Malien
04/03/26Binga4 - 0Stade Malien01/03/26Stade Malien0 - 1AS Real Bamako22/02/26Stade Malien0 - 0AS Bakaridjan19/02/26USFAS Bamako0 - 1Stade Malien14/02/26Simba Sports Club1 - 0Stade Malien08/02/26Stade Malien1 - 0Esperance Sportive de Tunis31/01/26Petro Atletico de Luanda0 - 0Stade Malien25/01/26Stade Malien2 - 0Petro Atletico de Luanda17/01/26Stade Malien0 - 2Mali Coura10/01/26US Bougouni0 - 0Stade Malien
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Mamelodi Sundowns 3-3-3-1
Đội hình chính
30 R.WilliamsG · C
25 K.MudauD
20 G.KekanaD
3 K.NdamaneD
4 T.MokoenaM
8 J.AdamsM
6 A.ModibaM
9 A.SalesM
10 N.SantosM
17 T.MatthewsM
12 B.L.MunizF
Dự bị
37 B.L.Muniz
14 B.L.Muniz
13 B.L.Muniz
1 B.L.Muniz
35 B.L.Muniz
28 B.L.Muniz
23 B.L.Muniz
11 B.L.Muniz
18 B.L.Muniz
Stade Malien 4-2-3-1
Đội hình chính
1 golo n traoreG
6 M.CamaraD
5 B.DiarraD
36 I.SimparaD
13 F.AwineD
8 H.MandjanM
12 A.BelloM
7 O.CoulibalyM
18 Mamadou traoreM · C
10 D.CoulibalyM
34 T.FomakwangF
Dự bị
29 T.Fomakwang
32 T.Fomakwang
16 T.Fomakwang
21 T.Fomakwang
4 T.Fomakwang
15 T.Fomakwang
37 T.Fomakwang
2 T.Fomakwang
19 T.Fomakwang
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away6
Home3
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away0
Home0
Type3
#3
Away1
Home8
Type21
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away6
Home7
Type2
#6
Away21
Home79
Type25
#7
Away30
Home53
Type24
#8
Away72
Home93
Type23
#9
Away1
Home1
Type37
