Midtjylland Đối Đầu Hibernian F.C. - UEFA Europa League 25/07/2025
Midtjylland và Hibernian F.C. đối đầu trong UEFA Europa League ngày 25/07/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Midtjylland
1 - 1
Kết thúc25/07/2025 · 00:30Hibernian F.C.
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu25/07/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 5 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Midtjylland
20/07/25Midtjylland3 - 3Odense BK13/07/25Slovan Bratislava1 - 4Midtjylland10/07/25Dynamo Kyiv1 - 3Midtjylland02/07/25Midtjylland2 - 3Randers FC27/06/25Midtjylland2 - 0Silkeborg25/05/25Midtjylland3 - 2Randers FC20/05/25Brondby IF1 - 2Midtjylland12/05/25FC Copenhagen1 - 1Midtjylland04/05/25Midtjylland3 - 1Aarhus AGF27/04/25Midtjylland5 - 0Nordsjaelland
Hibernian F.C.
19/07/25Hibernian F.C.0 - 2Bolton Wanderers15/07/25Bournemouth AFC2 - 1Hibernian F.C.10/07/25Hibernian F.C.3 - 2Rot-Weiss Essen05/07/25AFC Ajax6 - 3Hibernian F.C.02/07/25Hibernian F.C.0 - 0MSV Duisburg17/05/25Hibernian F.C.2 - 2Rangers F.C.15/05/25St Mirren F.C.2 - 2Hibernian F.C.10/05/25Celtic F.C.3 - 1Hibernian F.C.03/05/25Hibernian F.C.3 - 1Dundee United26/04/25Aberdeen F.C.1 - 0Hibernian F.C.
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Midtjylland 4-4-2
Đội hình chính
1 J.LösslG
43 K.MbabuD
3 H.LeeD
22 M.B.SørensenD · C
55 V.JensenD
11 D.OsorioM
24 O.SorensenM
19 P.BravoM
58 A.SimsirM
7 FranculinoF
9 A.BuksaF
Dự bị
33 A.Buksa
20 A.Buksa
21 A.Buksa
13 A.Buksa
41 A.Buksa
35 A.Buksa
31 A.Buksa
90 A.Buksa
16 A.Buksa
34 A.Buksa
Hibernian F.C. 3-4-2-1
Đội hình chính
13 J.SmithG
5 W.O'HoraD
33 R.BushiriD
15 J.IredaleD
12 C.CaddenM
20 MulliganM
6 D.LevittM
21 J.ObitaM
10 M.BoyleM · C
17 J.McGrathM
9 K.BowieF
Dự bị
19 K.Bowie
7 K.Bowie
1 K.Bowie
27 K.Bowie
8 K.Bowie
30 K.Bowie
18 K.Bowie
31 K.Bowie
23 K.Bowie
4 K.Bowie
32 K.Bowie
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away26
Home74
Type25
#1
Away25
Home80
Type24
#2
Away61
Home137
Type23
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away5
Home1
Type3
#5
Away6
Home10
Type22
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away1
Home6
Type2
#8
Away2
Home6
Type21
