Nottingham Forest Đối Đầu Bayer 04 Leverkusen - International Club Friendly 13/08/2026
Nottingham Forest và Bayer 04 Leverkusen đối đầu trong International Club Friendly ngày 13/08/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Nottingham Forest
2 - 1
Kết thúc13/08/2026 · 01:45Bayer 04 Leverkusen
Thông tin trận đấu
Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu13/08/2026
Giờ thi đấu01:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 0 / 8 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Nottingham Forest
09/08/26FC Barcelona1 - 0Nottingham Forest09/08/26Udinese1 - 0Nottingham Forest01/08/26Sporting CP4 - 1Nottingham Forest31/07/26Portimonense SC1 - 2Nottingham Forest26/07/26Vitoria Guimaraes1 - 1Nottingham Forest23/07/26Rio Ave5 - 2Nottingham Forest22/07/26Nottingham Forest3 - 0Blackburn Rovers18/07/26Notts County0 - 2Nottingham Forest24/05/26Nottingham Forest1 - 1Bournemouth AFC17/05/26Manchester United3 - 2Nottingham Forest
Bayer 04 Leverkusen
08/08/26Bayer 04 Leverkusen2 - 1Sevilla FC01/08/26Bayer 04 Leverkusen3 - 0Rot-Weiss Essen29/07/26Bayer 04 Leverkusen4 - 0Racing Genk25/07/26Kickers Offenbach1 - 3Bayer 04 Leverkusen18/07/26SF Baumberg0 - 7Bayer 04 Leverkusen16/05/26Bayer 04 Leverkusen1 - 1Hamburger SV09/05/26VfB Stuttgart3 - 1Bayer 04 Leverkusen02/05/26Bayer 04 Leverkusen4 - 1RB Leipzig25/04/26FC Köln1 - 2Bayer 04 Leverkusen23/04/26Bayer 04 Leverkusen0 - 2FC Bayern Munich
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Nottingham Forest
Đội hình chính
21 X.SchlagerM
6 I.SangaréM
14 D.NdoyeF
5 M.SantiagoD
31 N.MilenkovićD
19 I.JesusF
10 M.Gibbs-WhiteM · C
2 O.DiomandeD
34 O. AinaD
3 N.WilliamsD
26 M.SelsG
Dự bị
9 M.Sels
77 M.Sels
44 M.Sels
0 M.Sels
23 M.Sels
17 M.Sels
16 M.Sels
7 M.Sels
13 M.Sels
0 M.Sels
24 M.Sels
4 M.Sels
0 M.Sels
29 M.Sels
22 M.Sels
Bayer 04 Leverkusen
Đội hình chính
28 J.BlaswichG
5 L.BadéD
44 J.BelocianD
6 EquiFernándezM
3 M.GutiérrezD
21 L.VázquezD
30 I.MazaM
19 E.PokuF
14 P.SchickF · C
11 M.TerrierF
10 M.TillmanM
Dự bị
13 M.Tillman
12 M.Tillman
15 M.Tillman
9 M.Tillman
36 M.Tillman
35 M.Tillman
7 M.Tillman
33 M.Tillman
24 M.Tillman
1 M.Tillman
31 M.Tillman
22 M.Tillman
26 M.Tillman
29 M.Tillman
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away2
Home8
Type2
#1
Away30
Home47
Type24
#2
Away1
Home5
Type21
#3
Away0
Home0
Type3
#4
Away49
Home51
Type25
#5
Away8
Home7
Type22
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away82
Home62
Type23
#8
Away0
Home0
Type8
#9
Away0
Home0
Type37
