Numancia Đối Đầu RCD Mallorca - Copa del Rey 03/12/2025
Numancia và RCD Mallorca đối đầu trong Copa del Rey ngày 03/12/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Numancia
2 - 3
Kết thúc03/12/2025 · 01:00RCD Mallorca
Thông tin trận đấu
Giải đấuCopa del Rey
Ngày thi đấu03/12/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 3 / 6 / 0 / 0
Away scores3 / 2 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Numancia
30/11/25Numancia3 - 1Union Langreo22/11/25Burgos Promesas0 - 1Numancia16/11/25Numancia1 - 2Coruxo FC09/11/25Real Avila CF0 - 0Numancia02/11/25Numancia3 - 1Real Valladol B30/10/25Numancia3 - 0Arenas Club de Getxo25/10/25Marino luanco1 - 2Numancia19/10/25Numancia3 - 1Salmantino12/10/25Numancia0 - 0UD Samano05/10/25Sarriana4 - 2Numancia
RCD Mallorca
29/11/25RCD Mallorca2 - 2CA Osasuna23/11/25Villarreal CF2 - 1RCD Mallorca10/11/25RCD Mallorca1 - 0Getafe03/11/25Real Betis3 - 0RCD Mallorca30/10/25Atlètic Sant Just FC0 - 2RCD Mallorca26/10/25RCD Mallorca1 - 1Levante18/10/25Sevilla FC1 - 3RCD Mallorca04/10/25Athletic Club2 - 1RCD Mallorca27/09/25RCD Mallorca1 - 0Deportivo Alavés25/09/25Real Sociedad1 - 0RCD Mallorca
Lịch sử đối đầu
14/04/19Numancia1 - 1RCD Mallorca25/11/18RCD Mallorca1 - 0Numancia28/05/17RCD Mallorca0 - 0Numancia19/12/16Numancia3 - 1RCD Mallorca15/02/16Numancia2 - 0RCD Mallorca13/09/15RCD Mallorca0 - 0Numancia17/05/15Numancia1 - 2RCD Mallorca14/12/14RCD Mallorca1 - 1Numancia10/05/14Numancia1 - 1RCD Mallorca08/12/13RCD Mallorca0 - 0Numancia
Đội hình
Numancia 5-4-1
Đội hình chính
1 M.RubioG
2 M.SánchezD
5 O.D.FrutosD
16 C.GutiérrezD · C
20 F.DaneseD
22 F.RuizD
18 A. GonzalezM
8 M.GningM
6 N.ReyM
7 Hugo matosM
9 J.GonzálezF
Dự bị
10 J.González
4 J.González
17 J.González
21 J.González
23 J.González
3 J.González
14 J.González
26 J.González
31 J.González
13 J.González
27 J.González
RCD Mallorca 4-4-2
Đội hình chính
25 I.CuéllarG
2 M.MoreyD
27 D.LópezD
4 M.KumbullaD
26 I.SalhiD
6 A.SánchezM
8 M.MorlanesM
20 P.TorreM
19 J.LlabrésM
11 T.AsanoF
9 A.PratsF · C
Dự bị
12 A.Prats
17 A.Prats
24 A.Prats
21 A.Prats
29 A.Prats
7 A.Prats
5 A.Prats
18 A.Prats
30 A.Prats
10 A.Prats
13 A.Prats
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away5
Home5
Type21
#1
Away51
Home49
Type25
#2
Away88
Home87
Type23
#3
Away33
Home49
Type24
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away2
Home3
Type3
#6
Away4
Home8
Type22
#7
Away1
Home1
Type8
#8
Away4
Home6
Type2
#9
Away1
Home6
Type37
