OGC Nice Đối Đầu Stade Rennais FC - French Ligue 1 08/03/2026
OGC Nice và Stade Rennais FC đối đầu trong French Ligue 1 ngày 08/03/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
OGC Nice
0 - 4
Kết thúc08/03/2026 · 23:15Stade Rennais FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu08/03/2026
Giờ thi đấu23:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Away scores4 / 2 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
OGC Nice
05/03/26Lorient0 - 0OGC Nice01/03/26Paris FC1 - 0OGC Nice22/02/26OGC Nice3 - 3Lorient16/02/26Lyon2 - 0OGC Nice08/02/26OGC Nice0 - 0AS Monaco05/02/26OGC Nice3 - 2Montpellier Hérault SC01/02/26OGC Nice2 - 2Stade Brestois 2930/01/26Ludogorets Razgrad1 - 0OGC Nice25/01/26FC Nantes1 - 4OGC Nice23/01/26OGC Nice3 - 1Go Ahead Eagles
Stade Rennais FC
28/02/26Stade Rennais FC1 - 0Toulouse FC22/02/26AJ Auxerre0 - 3Stade Rennais FC14/02/26Stade Rennais FC3 - 1Paris Saint Germain07/02/26RC Lens3 - 1Stade Rennais FC04/02/26Marseille3 - 0Stade Rennais FC01/02/26AS Monaco4 - 0Stade Rennais FC24/01/26Stade Rennais FC0 - 2Lorient18/01/26Stade Rennais FC1 - 1Havre Athletic Club12/01/26Chantilly1 - 3Stade Rennais FC04/01/26LOSC Lille0 - 2Stade Rennais FC
Lịch sử đối đầu
26/10/25Stade Rennais FC1 - 2OGC Nice11/05/25Stade Rennais FC2 - 0OGC Nice04/01/25OGC Nice3 - 2Stade Rennais FC14/01/24Stade Rennais FC2 - 0OGC Nice06/11/23OGC Nice2 - 0Stade Rennais FC06/05/23OGC Nice2 - 1Stade Rennais FC03/01/23Stade Rennais FC2 - 1OGC Nice02/04/22OGC Nice1 - 1Stade Rennais FC12/12/21Stade Rennais FC1 - 2OGC Nice27/02/21Stade Rennais FC1 - 2OGC Nice
Đội hình
OGC Nice 4-2-3-1
Đội hình chính
80 Y.DioufG
92 J.ClaussD
28 A.BahD
37 K.OppongD
26 M.BardD
6 H.BoudaouiM
24 C.VanhoutteM
25 M.A.ChoM
8 M.SansonM · C
20 T.LouchetM
10 S.DiopF
Dự bị
90 S.Diop
23 S.Diop
47 S.Diop
99 S.Diop
32 S.Diop
4 S.Diop
31 S.Diop
33 S.Diop
55 S.Diop
Stade Rennais FC 4-3-3
Đội hình chính
30 B.SambaG
18 M.NagidaD
24 A.RouaultD
3 L.BrassierD
26 Q.MerlinD
17 S.SzymańskiM
21 V.RongierM · C
45 M.CamaraM
11 M.TamariF
9 E.LepaulF
70 A.NordinF
Dự bị
77 A.Nordin
50 A.Nordin
36 A.Nordin
65 A.Nordin
7 A.Nordin
6 A.Nordin
48 A.Nordin
10 A.Nordin
4 A.Nordin
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away6
Home2
Type21
#1
Away40
Home50
Type24
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away60
Home40
Type25
#4
Away4
Home6
Type22
#5
Away1
Home0
Type8
#6
Away1
Home7
Type2
#7
Away105
Home100
Type23
#8
Away1
Home2
Type3
#9
Away2
Home6
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
