Racing Genk Đối Đầu Diosgyor VTK - International Club Friendly 09/01/2026
Racing Genk và Diosgyor VTK đối đầu trong International Club Friendly ngày 09/01/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Racing Genk
3 - 4
Kết thúc09/01/2026 · 17:30Diosgyor VTK
Thông tin trận đấu
Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu09/01/2026
Giờ thi đấu17:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 0 / 11 / 0 / 0
Away scores4 / 3 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Racing Genk
26/12/25Racing Genk3 - 5Club Brugge20/12/25RC Sporting Charleroi2 - 2Racing Genk15/12/25Racing Genk1 - 1KVC Westerlo12/12/25Midtjylland1 - 0Racing Genk08/12/25Royal Antwerp3 - 0Racing Genk05/12/25Racing Genk1 - 1Anderlecht30/11/25Racing Genk2 - 1Oud-Heverlee Leuven28/11/25Racing Genk2 - 1FC Basel 189323/11/25Racing Genk0 - 1KV Mechelen10/11/25KAA Gent1 - 1Racing Genk
Diosgyor VTK
20/12/25Diosgyor VTK0 - 1Ferencvarosi TC13/12/25Puskas Akademia FC2 - 1Diosgyor VTK06/12/25Diosgyor VTK2 - 0Nyiregyhaza29/11/25Kazincbarcika1 - 1Diosgyor VTK24/11/25Diosgyor VTK4 - 0MTK Budapest08/11/25Zalaegerszegi TE2 - 0Diosgyor VTK02/11/25Diosgyor VTK1 - 3Ujpest FC29/10/25Diosgyor VTK2 - 0Szeged 2011 FC25/10/25Diosgyor VTK2 - 1Paksi FC19/10/25Győri ETO FC3 - 1Diosgyor VTK
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Racing Genk 4-3-3
Đội hình chính
1 H.V.CrombruggeG
27 K.NkubaM
22 B.ManguelleD
44 J.KongoloD
34 A.PalaciosD
7 J.SteuckersM
21 I.BangouraM
56 A.DeWannemackerM
10 J.ItoM
9 H.OhF
29 R.MirisolaF
Diosgyor VTK 4-2-3-1
Đội hình chính
99 Bálint TuskaG
3 C.SzatmáriD
50 A.VallejoM
93 M.TamásD
70 M.DemeterD
20 Agoston·BenyeiM
25 G.HoldampfM · C
74 B.BabosF
19 A.KeitaM
7 E.AcolatseM
9 M.SajbanM
Dự bị
22 M.Sajban
30 M.Sajban
6 M.Sajban
8 M.Sajban
11 M.Sajban
1 M.Sajban
31 M.Sajban
72 M.Sajban
15 M.Sajban
0 M.Sajban
23 M.Sajban
47 M.Sajban
38 M.Sajban
21 M.Sajban
10 M.Sajban
16 M.Sajban
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away62
Home85
Type23
#1
Away36
Home57
Type24
#2
Away0
Home11
Type2
#3
Away35
Home65
Type25
#4
Away0
Home0
Type3
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away6
Home9
Type21
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away5
Home8
Type22
#9
Away0
Home0
Type37
