Santos Fc - SP Đối Đầu Noroeste - Brazilian Campeonato Paulista A1 20/02/2025
Santos Fc - SP và Noroeste đối đầu trong Brazilian Campeonato Paulista A1 ngày 20/02/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Santos Fc - SP
3 - 0
Kết thúc20/02/2025 · 05:15Noroeste
Thông tin trận đấu
Giải đấuBrazilian Campeonato Paulista A1
Ngày thi đấu20/02/2025
Giờ thi đấu05:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 2 / 9 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 5 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Santos Fc - SP
17/02/25Santos Fc - SP3 - 1Ah so Santa SP13/02/25Corinthians - SP2 - 1Santos Fc - SP10/02/25Gremio Novorizontino0 - 0Santos Fc - SP06/02/25Santos Fc - SP1 - 1Botafogo SP02/02/25Santos Fc - SP3 - 1São Paulo - SP30/01/25Sao Bernardo3 - 1Santos Fc - SP26/01/25Velo Clube2 - 1Santos Fc - SP23/01/25Santos Fc - SP1 - 2Palmeiras - SP20/01/25Ponte Preta1 - 1Santos Fc - SP17/01/25Santos Fc - SP2 - 1Mirassol - SP
Noroeste
16/02/25Red Bull Bragantino2 - 1Noroeste13/02/25Noroeste2 - 3Sao Bernardo09/02/25Mirassol - SP1 - 1Noroeste06/02/25Noroeste1 - 2Ponte Preta02/02/25Corinthians - SP2 - 1Noroeste30/01/25Noroeste2 - 2Inter de Limeira27/01/25Guarani SP2 - 0Noroeste25/01/25Noroeste0 - 0Botafogo SP19/01/25Noroeste1 - 1Palmeiras - SP16/01/25Velo Clube0 - 2Noroeste
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Santos Fc - SP 4-2-3-1
Đội hình chính
77 G.BrazãoG
44 JP ChermontD
4 GilD
2 ZéIvaldoD
31 G.EscobarD
5 J.SchmidtM
49 G.BontempoM
7 Y.SoteldoM
10 NeymarM · C
11 G.AugustoM
9 T.SoaresF
Dự bị
21 T.Soares
41 T.Soares
16 T.Soares
1 T.Soares
8 T.Soares
14 T.Soares
79 T.Soares
29 T.Soares
70 T.Soares
38 T.Soares
25 T.Soares
3 T.Soares
Noroeste 4-4-2
Đội hình chính
27 F.AlvesG
12 F.RodriguesD
44 MayconD · C
30 RodolfoD
66 M·JesusD
37 T.LopesM
5 JonatasM
88 DennerM
26 E.SilvaAlbuquerqueM
7 P.FelipeF
9 CarlãoF
Dự bị
22 Carlão
1 Carlão
3 Carlão
55 Carlão
2 Carlão
99 Carlão
52 Carlão
21 Carlão
11 Carlão
17 Carlão
94 Carlão
51 Carlão
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home9
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away65
Home141
Type23
#4
Away2
Home15
Type22
#5
Away38
Home62
Type25
#6
Away0
Home5
Type21
#7
Away5
Home2
Type3
#8
Away20
Home76
Type24
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
