SC Freiburg Đối Đầu RB Leipzig - Bundesliga 09/03/2025
SC Freiburg và RB Leipzig đối đầu trong Bundesliga ngày 09/03/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
SC Freiburg
0 - 0
Kết thúc09/03/2025 · 00:30RB Leipzig
Thông tin trận đấu
Giải đấuBundesliga
Ngày thi đấu09/03/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
SC Freiburg
02/03/25FC Augsburg0 - 0SC Freiburg22/02/25SC Freiburg5 - 0SV Werder Bremen15/02/25FC St. Pauli0 - 1SC Freiburg08/02/25SC Freiburg1 - 01. FC Heidenheim 184601/02/25VfL Bochum 18480 - 1SC Freiburg25/01/25SC Freiburg1 - 2FC Bayern Munich18/01/25VfB Stuttgart4 - 0SC Freiburg15/01/25Eintracht Frankfurt4 - 1SC Freiburg11/01/25SC Freiburg3 - 2Holstein Kiel22/12/24Bayer 04 Leverkusen5 - 1SC Freiburg
RB Leipzig
01/03/25RB Leipzig1 - 21. FSV Mainz 0527/02/25RB Leipzig1 - 0VfL Wolfsburg23/02/25RB Leipzig2 - 21. FC Heidenheim 184615/02/25FC Augsburg0 - 0RB Leipzig09/02/25RB Leipzig2 - 0FC St. Pauli02/02/251. FC Union Berlin0 - 0RB Leipzig30/01/25Sturm Graz1 - 0RB Leipzig25/01/25RB Leipzig2 - 2Bayer 04 Leverkusen23/01/25RB Leipzig2 - 1Sporting CP18/01/25VfL Bochum 18483 - 3RB Leipzig
Lịch sử đối đầu
26/10/24RB Leipzig3 - 1SC Freiburg06/04/24SC Freiburg1 - 4RB Leipzig13/11/23RB Leipzig3 - 1SC Freiburg06/05/23SC Freiburg0 - 1RB Leipzig03/05/23SC Freiburg1 - 5RB Leipzig10/11/22RB Leipzig3 - 1SC Freiburg22/05/22SC Freiburg1 - 1RB Leipzig05/03/22RB Leipzig1 - 1SC Freiburg16/10/21SC Freiburg1 - 1RB Leipzig06/03/21SC Freiburg0 - 3RB Leipzig
Đội hình
SC Freiburg 4-2-3-1
Đội hình chính
1 N.AtuboluG
25 K.SildilliaD
28 M.GinterD
3 P.LienhartD
30 C.GünterD
8 M.EggesteinM
6 P.OsterhageM
42 R.DoanM
9 L.HölerM
18 E.DinkciM
20 C.AdamuF
Dự bị
26 C.Adamu
21 C.Adamu
38 C.Adamu
19 C.Adamu
32 C.Adamu
27 C.Adamu
17 C.Adamu
33 C.Adamu
44 C.Adamu
RB Leipzig 3-4-2-1
Đội hình chính
1 P.GulácsiG
3 L.GeertruidaD
4 W.OrbánD · C
5 E.C.BitshiabuD
17 R.BakuM
18 A.VermeerenM
44 K.KamplM
22 D.RaumM
11 L.OpendaM
10 XavierSimonsM
30 B.ŠeškoF
Dự bị
9 B.Šeško
21 B.Šeško
23 B.Šeško
8 B.Šeško
27 B.Šeško
13 B.Šeško
26 B.Šeško
25 B.Šeško
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away15
Home8
Type22
#1
Away42
Home31
Type24
#2
Away102
Home116
Type23
#3
Away47
Home53
Type25
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away6
Home2
Type2
#6
Away3
Home0
Type3
#7
Away2
Home2
Type21
#8
Away0
Home0
Type4
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
