Shamakhi FK Đối Đầu FC Neftci Baku - Azerbaijan Premier League 07/04/2025
Shamakhi FK và FC Neftci Baku đối đầu trong Azerbaijan Premier League ngày 07/04/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Shamakhi FK
0 - 2
Kết thúc07/04/2025 · 18:30FC Neftci Baku
Thông tin trận đấu
Giải đấuAzerbaijan Premier League
Ngày thi đấu07/04/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Shamakhi FK
30/03/25Zira FK3 - 0Shamakhi FK14/03/25Araz Nakhchivan1 - 1Shamakhi FK09/03/25Shamakhi FK1 - 0Sabah Baku03/03/25Sabail FC0 - 2Shamakhi FK23/02/25Shamakhi FK0 - 1Turan Tovuz17/02/25FK Kapaz Ganca1 - 1Shamakhi FK09/02/25Shamakhi FK1 - 0Sumgayit FK31/01/25FC Neftci Baku1 - 0Shamakhi FK24/01/25Shamakhi FK1 - 2Zira FK17/01/25Qarabag3 - 2Shamakhi FK
FC Neftci Baku
02/04/25FC Neftci Baku1 - 2Sabah Baku29/03/25FC Neftci Baku1 - 1Araz Nakhchivan16/03/25Sabail FC1 - 2FC Neftci Baku10/03/25FC Neftci Baku1 - 1Turan Tovuz05/03/25FK Kapaz Ganca1 - 0FC Neftci Baku28/02/25FC Neftci Baku1 - 0FK Kapaz Ganca21/02/25FC Neftci Baku1 - 0Sumgayit FK16/02/25FC Neftci Baku0 - 1Qarabag10/02/25Zira FK1 - 2FC Neftci Baku05/02/25FK Kapaz Ganca0 - 2FC Neftci Baku
Lịch sử đối đầu
31/01/25FC Neftci Baku1 - 0Shamakhi FK08/11/24FC Neftci Baku2 - 2Shamakhi FK31/08/24Shamakhi FK0 - 0FC Neftci Baku14/05/23FC Neftci Baku1 - 1Shamakhi FK12/03/23Shamakhi FK0 - 1FC Neftci Baku23/12/22FC Neftci Baku3 - 0Shamakhi FK07/08/22Shamakhi FK0 - 1FC Neftci Baku09/04/22Shamakhi FK1 - 2FC Neftci Baku19/02/22FC Neftci Baku3 - 1Shamakhi FK06/11/21Shamakhi FK3 - 2FC Neftci Baku
Đội hình
Shamakhi FK
Đội hình chính
30 A.TîrcoveanuM
33 A.MsangaD
1 RicardoG
82 R.AbbasovD
24 adilkhanovM
5 a.agcabayovD
66 V.BakićD
18 J.HuseynovD · C
93 B.KonateM
12 thuique michael
32 V.RadenovicD
Dự bị
23 V.Radenovic
62 V.Radenovic
6 V.Radenovic
19 V.Radenovic
85 V.Radenovic
60 V.Radenovic
73 V.Radenovic
FC Neftci Baku
Đội hình chính
1 E.BalayevG
3 H.haqverdiD
14 E.KučM
10 F.OzobićM
6 R.GuzzoM
19 A.SalahliD
9 B.SambouF
90 R.SheydaevF
99 E.KoffiF
13 E.SafarovF
7 A.AliyevM
Dự bị
11 A.Aliyev
77 A.Aliyev
93 A.Aliyev
22 A.Aliyev
17 A.Aliyev
47 A.Aliyev
91 A.Aliyev
30 A.Aliyev
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home2
Type2
#1
Away104
Home92
Type23
#2
Away55
Home45
Type25
#3
Away0
Home2
Type3
#4
Away1
Home0
Type8
#5
Away3
Home2
Type21
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away7
Home8
Type22
#8
Away47
Home42
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
