SK Rapid Wien Đối Đầu TSV Hartberg - Austrian Bundesliga 22/04/2026
SK Rapid Wien và TSV Hartberg đối đầu trong Austrian Bundesliga ngày 22/04/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
SK Rapid Wien
0 - 2
Kết thúc22/04/2026 · 23:30TSV Hartberg
Thông tin trận đấu
Giải đấuAustrian Bundesliga
Ngày thi đấu22/04/2026
Giờ thi đấu23:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 4 / 11 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
SK Rapid Wien
19/04/26TSV Hartberg2 - 2SK Rapid Wien12/04/26Austria Vienna1 - 1SK Rapid Wien05/04/26SK Rapid Wien0 - 2Sturm Graz22/03/26SK Rapid Wien4 - 2LASK Linz15/03/26Red Bull Salzburg0 - 1SK Rapid Wien08/03/26SK Rapid Wien1 - 0Red Bull Salzburg01/03/26Rheindorf Altach1 - 1SK Rapid Wien21/02/26SK Rapid Wien2 - 0Wolfsberger AC15/02/26Austria Vienna2 - 0SK Rapid Wien07/02/26SK Rapid Wien1 - 1TSV Hartberg
TSV Hartberg
19/04/26TSV Hartberg2 - 2SK Rapid Wien12/04/26Sturm Graz0 - 0TSV Hartberg05/04/26TSV Hartberg1 - 2Red Bull Salzburg22/03/26TSV Hartberg0 - 1Austria Vienna14/03/26LASK Linz0 - 0TSV Hartberg08/03/26TSV Hartberg1 - 1FC Blau Weiss Linz01/03/26Red Bull Salzburg0 - 0TSV Hartberg21/02/26TSV Hartberg1 - 0Grazer AK14/02/26TSV Hartberg0 - 0Rheindorf Altach07/02/26SK Rapid Wien1 - 1TSV Hartberg
Lịch sử đối đầu
19/04/26TSV Hartberg2 - 2SK Rapid Wien07/02/26SK Rapid Wien1 - 1TSV Hartberg31/08/25TSV Hartberg0 - 1SK Rapid Wien09/03/25TSV Hartberg2 - 1SK Rapid Wien20/10/24SK Rapid Wien2 - 1TSV Hartberg19/05/24SK Rapid Wien0 - 3TSV Hartberg31/03/24TSV Hartberg0 - 3SK Rapid Wien11/11/23TSV Hartberg1 - 0SK Rapid Wien13/08/23SK Rapid Wien0 - 1TSV Hartberg12/11/22TSV Hartberg1 - 2SK Rapid Wien
Đội hình
SK Rapid Wien 3-4-2-1
Đội hình chính
1 N.HedlG
55 N.CvetkovićD
6 S.Raux-YaoD
20 A.AhoussouD
77 B.BollaM
29 R.AmaneM
18 M.SeidlM · C
15 N.WurmbrandM
10 P.DahlM
26 A.WeimannM
9 E.KaraF
Dự bị
7 E.Kara
23 E.Kara
90 E.Kara
61 E.Kara
22 E.Kara
17 E.Kara
25 E.Kara
8 E.Kara
4 E.Kara
TSV Hartberg 4-1-4-1
Đội hình chính
40 T.HülsmannG
28 J.HeilD · C
18 F.WilfingerD
19 L.SpendlhoferD
6 Habib CoulibalyD
4 B.MarkusM
95 D.KovacevicM
23 T.KainzM
30 L.FridrikasM
2 L.PazourekM
22 M.HoffmannF
Dự bị
1 M.Hoffmann
25 M.Hoffmann
77 M.Hoffmann
33 M.Hoffmann
16 M.Hoffmann
7 M.Hoffmann
61 M.Hoffmann
8 M.Hoffmann
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away2
Home7
Type22
#1
Away1
Home11
Type2
#2
Away0
Home1
Type8
#3
Away2
Home3
Type21
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away39
Home61
Type25
#6
Away54
Home139
Type23
#7
Away20
Home70
Type24
#8
Away0
Home4
Type3
#9
Away0
Home4
Type37
