Spartak Moscow Đối Đầu CSKA Moscow - Russian Cup 07/05/2026
Spartak Moscow và CSKA Moscow đối đầu trong Russian Cup ngày 07/05/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Spartak Moscow
1 - 0
Kết thúc07/05/2026 · 00:00CSKA Moscow
Thông tin trận đấu
Giải đấuRussian Cup
Ngày thi đấu07/05/2026
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 4 / 7 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Spartak Moscow
01/05/26Krylya Sovetov2 - 1Spartak Moscow26/04/26FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2Spartak Moscow23/04/26Spartak Moscow1 - 2FK Krasnodar19/04/26Spartak Moscow3 - 1Akhmat Grozny12/04/26FK Rostov1 - 1Spartak Moscow09/04/26Zenit St. Petersburg0 - 0Spartak Moscow05/04/26Spartak Moscow2 - 1Lokomotiv Moscow22/03/26FC Orenburg0 - 2Spartak Moscow19/03/26Spartak Moscow1 - 0Dynamo Moscow14/03/26Zenit St. Petersburg2 - 0Spartak Moscow
CSKA Moscow
02/05/26CSKA Moscow1 - 3Zenit St. Petersburg25/04/26Rubin Kazan0 - 0CSKA Moscow21/04/26CSKA Moscow1 - 1FK Rostov18/04/26Krylya Sovetov1 - 1CSKA Moscow12/04/26CSKA Moscow0 - 1FC Sochi07/04/26Krylya Sovetov2 - 5CSKA Moscow04/04/26Akron Togliatti1 - 2CSKA Moscow21/03/26CSKA Moscow3 - 1Dynamo Makhachkala17/03/26FK Krasnodar4 - 0CSKA Moscow15/03/26Baltika Kaliningrad1 - 0CSKA Moscow
Lịch sử đối đầu
22/11/25Spartak Moscow1 - 0CSKA Moscow05/10/25CSKA Moscow3 - 2Spartak Moscow26/04/25Spartak Moscow1 - 2CSKA Moscow03/11/24CSKA Moscow0 - 2Spartak Moscow26/04/24CSKA Moscow0 - 0Spartak Moscow08/10/23Spartak Moscow2 - 2CSKA Moscow21/05/23Spartak Moscow2 - 1CSKA Moscow17/10/22CSKA Moscow2 - 2Spartak Moscow20/04/22CSKA Moscow0 - 1Spartak Moscow26/02/22Spartak Moscow0 - 2CSKA Moscow
Đội hình
Spartak Moscow 4-2-3-1
Đội hình chính
98 A.MaksimenkoG
83 G.FernandesD
3 C.WoohD
4 A.DjikuD
47 R.ZobninD · C
18 N.UmyarovM
68 R.LitvinovM
7 P.SolariM
5 E.BarcoM
10 MarquinhosM
9 M.UgaldeF
Dự bị
97 M.Ugalde
27 M.Ugalde
56 M.Ugalde
11 M.Ugalde
35 M.Ugalde
24 M.Ugalde
1 M.Ugalde
2 M.Ugalde
14 M.Ugalde
17 M.Ugalde
91 M.Ugalde
28 M.Ugalde
CSKA Moscow 4-2-3-1
Đội hình chính
49 V.ToropG
22 M.GajicD
4 J.VictorD
79 K.DanilovD
3 D.KrugovoyD
31 M.KislyakM
6 D.BarinovM
52 A.BandikyanM
10 I.OblyakovM · C
11 T.MusaevM
9 L.GondouF
Dự bị
97 L.Gondou
19 L.Gondou
27 L.Gondou
20 L.Gondou
90 L.Gondou
18 L.Gondou
17 L.Gondou
7 L.Gondou
62 L.Gondou
85 L.Gondou
99 L.Gondou
67 L.Gondou
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away82
Home74
Type23
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away7
Home5
Type2
#3
Away31
Home31
Type24
#4
Away2
Home5
Type22
#5
Away6
Home4
Type21
#6
Away52
Home48
Type25
#7
Away4
Home2
Type3
#8
Away0
Home0
Type4
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
