Spartak Moscow Đối Đầu Khimki - Russian Premier League 24/05/2025
Spartak Moscow và Khimki đối đầu trong Russian Premier League ngày 24/05/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Spartak Moscow
5 - 0
Kết thúc24/05/2025 · 20:30Khimki
Thông tin trận đấu
Giải đấuRussian Premier League
Ngày thi đấu24/05/2025
Giờ thi đấu20:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores5 / 2 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Spartak Moscow
18/05/25Krylya Sovetov0 - 2Spartak Moscow16/05/25Spartak Moscow1 - 2FK Rostov11/05/25Dynamo Moscow2 - 0Spartak Moscow04/05/25Fakel Voronezh0 - 0Spartak Moscow30/04/25Spartak Moscow2 - 1Dynamo Moscow26/04/25Spartak Moscow1 - 2CSKA Moscow19/04/25Akron Togliatti2 - 3Spartak Moscow16/04/25Spartak Moscow3 - 0Ural Yekaterinburg11/04/25Spartak Moscow1 - 2Dynamo Makhachkala06/04/25FK Rostov0 - 3Spartak Moscow
Khimki
17/05/25Khimki3 - 2Rubin Kazan10/05/25FC Orenburg1 - 1Khimki04/05/25Khimki1 - 1FK Rostov27/04/25Khimki2 - 2Akron Togliatti20/04/25Zenit St. Petersburg1 - 0Khimki13/04/25Khimki1 - 3Krylya Sovetov06/04/25Dynamo Makhachkala4 - 1Khimki29/03/25Khimki2 - 0FC Pari Nizhniy Novgorod15/03/25Khimki1 - 1Akhmat Grozny08/03/25CSKA Moscow1 - 0Khimki
Lịch sử đối đầu
28/07/24Khimki1 - 3Spartak Moscow13/05/23Khimki1 - 1Spartak Moscow23/10/22Spartak Moscow5 - 0Khimki21/05/22Khimki2 - 1Spartak Moscow11/09/21Spartak Moscow3 - 1Khimki10/05/21Spartak Moscow2 - 1Khimki17/10/20Khimki2 - 3Spartak Moscow23/06/12Spartak Moscow6 - 2Khimki24/10/09Khimki0 - 3Spartak Moscow13/06/09Spartak Moscow1 - 0Khimki
Đội hình
Spartak Moscow 4-4-2
Đội hình chính
98 A.MaksimenkoG · C
82 D.KhlusevichD
4 A.DuarteD
6 S.BabicD
2 O.ReabciukD
7 P.SolariM
18 N.UmyarovM
5 E.BarcoM
8 MarquinhosM
11 L.GarcíaF
9 M.UgaldeF
Dự bị
23 M.Ugalde
14 M.Ugalde
47 M.Ugalde
25 M.Ugalde
1 M.Ugalde
19 M.Ugalde
56 M.Ugalde
22 M.Ugalde
16 M.Ugalde
97 M.Ugalde
77 M.Ugalde
29 M.Ugalde
Khimki 3-4-3
Đội hình chính
96 I.ObukhovG
72 D.FernándezD
14 G.DzhikiyaD
25 A.FilinD
2 P.GolubovićM
77 Á.CorrederaM
22 R.M.NavarreteM
5 D.StepanovM
17 I.BerkovskiyF
91 A.ZabolotnyF · C
32 L.VeraF
Dự bị
99 L.Vera
47 L.Vera
97 L.Vera
11 L.Vera
9 L.Vera
7 L.Vera
93 L.Vera
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away80
Home93
Type23
#2
Away6
Home3
Type2
#3
Away32
Home48
Type24
#4
Away7
Home4
Type22
#5
Away7
Home8
Type21
#6
Away2
Home1
Type3
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away45
Home55
Type25
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
