Stal Rzeszow Đối Đầu Wisla Krakow - Poland Liga 1 04/05/2026
Stal Rzeszow và Wisla Krakow đối đầu trong Poland Liga 1 ngày 04/05/2026. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Stal Rzeszow
1 - 2
Kết thúc04/05/2026 · 01:15Wisla Krakow
Thông tin trận đấu
Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu04/05/2026
Giờ thi đấu01:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores2 / 0 / 0 / 0 / 7 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Stal Rzeszow
25/04/26LKS Lodz2 - 1Stal Rzeszow18/04/26Stal Rzeszow0 - 2Polonia Warszawa12/04/26Stal Mielec3 - 1Stal Rzeszow06/04/26Stal Rzeszow0 - 1Odra Opole29/03/26Rakow Czestochowa5 - 1Stal Rzeszow21/03/26Znicz Pruszkow2 - 3Stal Rzeszow15/03/26Stal Rzeszow1 - 1Gornik Leczna08/03/26Miedz Legnica2 - 1Stal Rzeszow28/02/26Stal Rzeszow0 - 1Ruch Chorzow22/02/26Puszcza Niepolomice4 - 1Stal Rzeszow
Wisla Krakow
25/04/26Wisla Krakow2 - 2Puszcza Niepolomice19/04/26Ruch Chorzow1 - 1Wisla Krakow12/04/26Polonia Bytom1 - 1Wisla Krakow06/04/26Wisla Krakow3 - 2Gornik Leczna28/03/26Wisla Krakow1 - 3Podhale Nowy Targ21/03/26Odra Opole1 - 1Wisla Krakow14/03/26Wisla Krakow3 - 2Miedz Legnica01/03/26Wisla Krakow1 - 1Znicz Pruszkow21/02/26Wisla Krakow1 - 1KS Wieczysta Krakow15/02/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1Wisla Krakow
Lịch sử đối đầu
26/10/25Wisla Krakow2 - 1Stal Rzeszow25/05/25Stal Rzeszow0 - 3Wisla Krakow23/11/24Wisla Krakow1 - 1Stal Rzeszow22/03/24Wisla Krakow1 - 2Stal Rzeszow18/02/24Stal Rzeszow1 - 2Wisla Krakow08/12/23Wisla Krakow4 - 1Stal Rzeszow05/08/23Wisla Krakow0 - 0Stal Rzeszow15/04/23Wisla Krakow3 - 1Stal Rzeszow10/09/22Stal Rzeszow2 - 1Wisla Krakow
Đội hình
Stal Rzeszow 4-3-3
Đội hình chính
1 S.VanivskyiG
2 P.WarczakD
39 marcin kaczorM
3 vladislav krasovskiyD
77 k.kukulkaM
21 szymon kadziolkaM
7 Karol lysiakM · C
6 darvin jablonskiM
47 O.Madej
10 Junior jonathanF
20 kucharskiM
Dự bị
44 kucharski
91 kucharski
46 kucharski
9 kucharski
24 kucharski
17 kucharski
4 kucharski
50 kucharski
25 kucharski
Wisla Krakow 4-2-3-1
Đội hình chính
28 P.LetkiewiczG
34 R.GigerD
50 m.kutwaM
29 D. GrujcicD
2 J.LelieveldD
41 Kacper DudaM
12 J.IgbekemeM
17 M.BozicM
7 J.ErtlthalerM · C
10 F.DuarteM
99 J.SánchezF
Dự bị
20 J.Sánchez
11 J.Sánchez
4 J.Sánchez
51 J.Sánchez
52 J.Sánchez
5 J.Sánchez
31 J.Sánchez
8 J.Sánchez
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away6
Home4
Type21
#1
Away63
Home37
Type25
#2
Away103
Home49
Type24
#3
Away174
Home110
Type23
#4
Away0
Home1
Type3
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away11
Home10
Type22
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away7
Home5
Type2
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
