Sveikata Đối Đầu Siauliai B - Lithuanian I Lyga 21/11/2025

Sveikata và Siauliai B đối đầu trong Lithuanian I Lyga ngày 21/11/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.

Lithuanian I Lyga

Sveikata

2 - 2
Kết thúc21/11/2025 · 00:00

Siauliai B

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuLithuanian I Lyga
Ngày thi đấu21/11/2025
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 3 / 1 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 4 / 6 / 0 / 0

Phong độ gần đây

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Đội hình

Sveikata

Đội hình chính

23 k.boafoF
37 D.JeruseviciusG
44 B.AsomughaD
G.Samsonik
11 G.SamsonikM
33 l.geneviciusD
P.Kiselevskis
3 P.KiselevskisM
31 R.KrusnauskasF
P.Leimonas
66 P.LeimonasM · C
45 aivaras lipcius
8 A.PauraD
17 P.NwodoM

Dự bị

20 P.Nwodo
2 P.Nwodo
27 P.Nwodo
15 P.Nwodo
5 P.Nwodo
13 P.Nwodo
22 P.Nwodo
30 P.Nwodo
P.Nwodo
9 P.Nwodo

Siauliai B

Đội hình chính

38 ivan lifentsev
g.jaseliunas
6 g.jaseliunasM
41 klemensas gustasM
51 gustat gestautasM
E.Gasiūnas
18 E.GasiūnasM
paulius linkevicius
12 paulius linkeviciusG
30 ugnius vaitiekaitisM
36 j.radaviciusM
20 kajus mikoliunasM
gabrielius micevicius
37 gabrielius miceviciusM
G.Micevicius
32 G.MiceviciusM · C

Dự bị

46 G.Micevicius
66 G.Micevicius
25 G.Micevicius
G.Micevicius
40 G.Micevicius
G.Micevicius
35 G.Micevicius
83 G.Micevicius
45 G.Micevicius
50 G.Micevicius
16 G.Micevicius
G.Micevicius
99 G.Micevicius

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type24
#1
Away0
Home0
Type22
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away2
Home2
Type21
#4
Away4
Home3
Type3
#5
Away6
Home1
Type2
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away51
Home49
Type25
#8
Away0
Home0
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points