Thun Đối Đầu Aarau - Switzerland Challenge League 03/05/2025
Thun và Aarau đối đầu trong Switzerland Challenge League ngày 03/05/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Thun
2 - 1
Kết thúc03/05/2025 · 01:15Aarau
Thông tin trận đấu
Giải đấuSwitzerland Challenge League
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ thi đấu01:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 4 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Thun
26/04/25Neuchatel Xamax0 - 2Thun21/04/25Thun7 - 0FC Wil 190012/04/25Stade Nyonnais0 - 2Thun05/04/25Thun3 - 0Schaffhausen01/04/25Stade Ouchy3 - 0Thun29/03/25Thun2 - 1Neuchatel Xamax20/03/25Lausanne Sports2 - 2Thun15/03/25Etoile Carouge0 - 0Thun09/03/25Thun2 - 1Stade Ouchy01/03/25Thun2 - 2Stade Nyonnais
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Thun 4-3-2-1
Đội hình chính
24 N.SteffenG
37 L.Dähler
4 G.MontolioD
19 J.BamertD
47 F.FehrM
6 L.BertoneM · C
70 N.ReichmuthM
8 V.JanjičićM
7 M.CastromanM
11 L.StewartF
74 E.RastoderF
Dự bị
1 E.Rastoder
46 E.Rastoder
16 E.Rastoder
77 E.Rastoder
25 E.Rastoder
18 E.Rastoder
33 E.Rastoder
29 E.Rastoder
5 E.Rastoder
Aarau 4-4-1-1
Đội hình chính
1 M.HübelG
29 M.DickenmannD
15 S.MüllerD
5 D.Akoa
27 L.ObexerD
26 S.BahloulM
18 E.EssiamM
8 O.JackleD · C
23 N.GjorgjevM
10 V.FazliuM
17 henri koideF
Dự bị
30 henri koide
31 henri koide
38 henri koide
2 henri koide
47 henri koide
11 henri koide
25 henri koide
32 henri koide
9 henri koide
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away5
Home4
Type21
#1
Away88
Home79
Type23
#2
Away50
Home50
Type25
#3
Away3
Home4
Type3
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away7
Home16
Type22
#6
Away44
Home47
Type24
#7
Away4
Home3
Type2
#8
Away0
Home0
Type8
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
