TSG Hoffenheim Đối Đầu FC Köln - Bundesliga 04/10/2025
TSG Hoffenheim và FC Köln đối đầu trong Bundesliga ngày 04/10/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
TSG Hoffenheim
0 - 1
Kết thúc04/10/2025 · 01:30FC Köln
Thông tin trận đấu
Giải đấuBundesliga
Ngày thi đấu04/10/2025
Giờ thi đấu01:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 3 / 11 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
TSG Hoffenheim
28/09/25SC Freiburg1 - 1TSG Hoffenheim20/09/25TSG Hoffenheim1 - 4FC Bayern Munich13/09/251. FC Union Berlin2 - 4TSG Hoffenheim30/08/25TSG Hoffenheim1 - 3Eintracht Frankfurt23/08/25Bayer 04 Leverkusen1 - 2TSG Hoffenheim16/08/25Hansa Rostock0 - 4TSG Hoffenheim09/08/25TSG Hoffenheim8 - 0Metz01/08/25SV Werder Bremen0 - 3TSG Hoffenheim01/08/25SV Werder Bremen0 - 1TSG Hoffenheim26/07/25TSG Hoffenheim3 - 1SV Darmstadt 98
FC Köln
28/09/25FC Köln1 - 2VfB Stuttgart20/09/25RB Leipzig3 - 1FC Köln13/09/25VfL Wolfsburg3 - 3FC Köln01/09/25FC Köln4 - 1SC Freiburg24/08/251. FSV Mainz 050 - 1FC Köln17/08/25Jahn Regensburg1 - 2FC Köln09/08/25FC Köln4 - 0Atalanta30/07/25Siegburger SV 040 - 7FC Köln25/07/25FC Köln3 - 1Leicester City18/07/25Fortuna Köln2 - 2FC Köln
Lịch sử đối đầu
11/02/24TSG Hoffenheim1 - 1FC Köln16/09/23FC Köln1 - 3TSG Hoffenheim22/04/23TSG Hoffenheim1 - 3FC Köln31/10/22FC Köln1 - 1TSG Hoffenheim06/03/22FC Köln0 - 1TSG Hoffenheim16/10/21TSG Hoffenheim5 - 0FC Köln25/01/21TSG Hoffenheim3 - 0FC Köln19/09/20FC Köln2 - 3TSG Hoffenheim28/05/20TSG Hoffenheim3 - 1FC Köln09/11/19FC Köln1 - 2TSG Hoffenheim
Đội hình
TSG Hoffenheim 4-2-3-1
Đội hình chính
1 O.BaumannG · C
34 V.CoufalD
2 R.HranáčD
21 A.HajdariD
13 BernardoD
7 L.AvdullahuM
18 W.BurgerM
10 M.DamarM
11 F.AsllaniM
29 B.TouréM
19 T.LemperleF
Dự bị
17 T.Lemperle
22 T.Lemperle
6 T.Lemperle
25 T.Lemperle
35 T.Lemperle
9 T.Lemperle
27 T.Lemperle
33 T.Lemperle
37 T.Lemperle
FC Köln 3-4-2-1
Đội hình chính
1 M.SchwäbeG · C
2 J.SchmiedD
4 T.HübersD
3 D.HeintzD
28 S.S.SebulonsenM
18 Í.B.JóhannessonM
6 E.MartelM
32 K.LundM
29 J.ThielmannM
13 S.MalaM
16 J.KamińskiF
Dự bị
17 J.Kamiński
20 J.Kamiński
7 J.Kamiński
39 J.Kamiński
37 J.Kamiński
5 J.Kamiński
11 J.Kamiński
8 J.Kamiński
9 J.Kamiński
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away5
Home11
Type22
#2
Away39
Home61
Type25
#3
Away1
Home3
Type3
#4
Away34
Home66
Type24
#5
Away4
Home4
Type21
#6
Away6
Home11
Type2
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away85
Home121
Type23
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
