TSV Hartberg Đối Đầu Sturm Graz - Austrian Bundesliga 30/11/2025
TSV Hartberg và Sturm Graz đối đầu trong Austrian Bundesliga ngày 30/11/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
TSV Hartberg
0 - 1
Kết thúc30/11/2025 · 20:30Sturm Graz
Thông tin trận đấu
Giải đấuAustrian Bundesliga
Ngày thi đấu30/11/2025
Giờ thi đấu20:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 5 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
TSV Hartberg
22/11/25TSV Hartberg2 - 0SV Ried08/11/25Wolfsberger AC1 - 2TSV Hartberg01/11/25TSV Hartberg2 - 1Austria Vienna29/10/25FC Blau Weiss Linz1 - 1TSV Hartberg25/10/25Rheindorf Altach2 - 2TSV Hartberg18/10/25Grazer AK0 - 0TSV Hartberg05/10/25LASK Linz3 - 3TSV Hartberg28/09/25Sturm Graz1 - 0TSV Hartberg20/09/25TSV Hartberg2 - 2Wolfsberger AC14/09/25SV Ried0 - 2TSV Hartberg
Sturm Graz
28/11/25Panathinaikos2 - 1Sturm Graz23/11/25Sturm Graz1 - 3LASK Linz09/11/25Sturm Graz1 - 1Red Bull Salzburg07/11/25Sturm Graz0 - 0Nottingham Forest02/11/25SK Rapid Wien2 - 1Sturm Graz30/10/25Admira Wacker1 - 1Sturm Graz26/10/25Sturm Graz1 - 3Wolfsberger AC24/10/25Celtic F.C.2 - 1Sturm Graz19/10/25FC Blau Weiss Linz3 - 4Sturm Graz05/10/25Rheindorf Altach0 - 2Sturm Graz
Lịch sử đối đầu
28/09/25Sturm Graz1 - 0TSV Hartberg09/11/24TSV Hartberg1 - 2Sturm Graz11/08/24Sturm Graz2 - 0TSV Hartberg05/05/24Sturm Graz1 - 1TSV Hartberg14/04/24TSV Hartberg1 - 3Sturm Graz10/03/24TSV Hartberg1 - 1Sturm Graz21/10/23Sturm Graz2 - 1TSV Hartberg18/02/23TSV Hartberg1 - 2Sturm Graz03/09/22Sturm Graz0 - 0TSV Hartberg27/02/22Sturm Graz3 - 0TSV Hartberg
Đội hình
TSV Hartberg 5-3-2
Đội hình chính
40 T.HülsmannG
95 D.KovacevicD
3 D.VinczeD
19 L.SpendlhoferD
18 F.WilfingerD
33 maximilian hennigD
28 J.HeilM · C
4 B.MarkusM
23 T.KainzM
22 M.HoffmannF
7 E.HavelF
Dự bị
10 E.Havel
5 E.Havel
6 E.Havel
61 E.Havel
11 E.Havel
30 E.Havel
16 E.Havel
1 E.Havel
9 E.Havel
Sturm Graz 4-2-2-2
Đội hình chính
1 O.ChristensenG
23 A.MalićD
47 E.AiwuD
5 T.OermannD
24 D.LavalėeD
4 J.G.StankovićM · C
21 T.P.ChukwuaniM
19 T.HorvatM
8 Filip Rozga KucharczykM
38 L.GrgicF
20 S.JattaF
Dự bị
2 S.Jatta
77 S.Jatta
10 S.Jatta
11 S.Jatta
17 S.Jatta
43 S.Jatta
25 S.Jatta
35 S.Jatta
40 S.Jatta
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home0
Type8
#1
Away6
Home4
Type2
#2
Away58
Home42
Type25
#3
Away54
Home51
Type24
#4
Away122
Home67
Type23
#5
Away3
Home3
Type22
#6
Away3
Home5
Type3
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away2
Home2
Type21
#9
Away2
Home4
Type37
