Westchester SC Đối Đầu Tormenta FC - USL League One 11/08/2025
Westchester SC và Tormenta FC đối đầu trong USL League One ngày 11/08/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
Westchester SC
3 - 3
Kết thúc11/08/2025 · 06:00Tormenta FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuUSL League One
Ngày thi đấu11/08/2025
Giờ thi đấu06:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 1 / 10 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Westchester SC
07/08/25Omaha2 - 1Westchester SC02/08/25Westchester SC1 - 3Chattanooga Red Wolves27/07/25Detroit City3 - 0Westchester SC20/07/25Knoxville troops1 - 1Westchester SC17/07/25Westchester SC3 - 0Spokane Velocity13/07/25FC Naples2 - 1Westchester SC03/07/25Westchester SC0 - 3Greenville Triumph29/06/25Pittsburgh Riverhounds1 - 0Westchester SC19/06/25Forward Madison FC1 - 2Westchester SC16/06/25Westchester SC2 - 5AV Alta
Tormenta FC
07/08/25FC Naples2 - 1Tormenta FC03/08/25Tormenta FC2 - 2Greenville Triumph27/07/25Miami FC1 - 2Tormenta FC24/07/25Forward Madison FC1 - 0Tormenta FC19/07/25Omaha1 - 2Tormenta FC13/07/25Tormenta FC1 - 2Knoxville troops07/07/25Portland Hearts of Pine1 - 1Tormenta FC29/06/25Tormenta FC3 - 3Charleston Battery26/06/25Tormenta FC2 - 1FC Naples22/06/25Knoxville troops3 - 0Tormenta FC
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Westchester SC 3-4-3
Đội hình chính
13 hammersleyG
12 R.TettehD
23 S.PalmaM
19 J.DrackF · C
5 J.AlajarinD
8 D.BoumanM
68 taimu okiyoshi
10 guezenM
17 J.BolanosM
29 J.ObregonF
66 N.PowderD
Dự bị
3 N.Powder
7 N.Powder
4 N.Powder
22 N.Powder
18 N.Powder
92 N.Powder
1 N.Powder
20 N.Powder
64 N.Powder
Tormenta FC 4-2-3-1
Đội hình chính
1 A.PackG
58 O.JimenezD
23 makel rasheedD
26 jackson kasanzu
3 alves gabriel
28 a.walkerM
8 cabral gabriel· C
11 jonathan nyandjoF
16 mason tunbridge
71 H.BwanaF
19 yaniv baziniM
Dự bị
9 yaniv bazini
6 yaniv bazini
4 yaniv bazini
13 yaniv bazini
10 yaniv bazini
14 yaniv bazini
22 yaniv bazini
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away113
Home95
Type23
#1
Away1
Home1
Type8
#2
Away1
Home1
Type3
#3
Away7
Home10
Type22
#4
Away4
Home10
Type2
#5
Away5
Home4
Type21
#6
Away50
Home50
Type25
#7
Away77
Home76
Type24
#8
Away0
Home0
Type4
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
