VfB Stuttgart Đối Đầu RB Leipzig - DFB Pokal 03/04/2025
VfB Stuttgart và RB Leipzig đối đầu trong DFB Pokal ngày 03/04/2025. Xem giờ đá, tỷ số, đội hình và những lần gặp nhau gần đây.
VfB Stuttgart
3 - 1
Kết thúc03/04/2025 · 01:45RB Leipzig
Thông tin trận đấu
Giải đấuDFB Pokal
Ngày thi đấu03/04/2025
Giờ thi đấu01:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
VfB Stuttgart
30/03/25Eintracht Frankfurt1 - 0VfB Stuttgart17/03/25VfB Stuttgart3 - 4Bayer 04 Leverkusen08/03/25Holstein Kiel2 - 2VfB Stuttgart01/03/25VfB Stuttgart1 - 3FC Bayern Munich24/02/25TSG Hoffenheim1 - 1VfB Stuttgart15/02/25VfB Stuttgart1 - 2VfL Wolfsburg08/02/25Borussia Dortmund1 - 2VfB Stuttgart05/02/25VfB Stuttgart1 - 0FC Augsburg01/02/25VfB Stuttgart1 - 2Borussia Monchengladbach30/01/25VfB Stuttgart1 - 4Paris Saint Germain
RB Leipzig
29/03/25Borussia Monchengladbach1 - 0RB Leipzig16/03/25RB Leipzig2 - 0Borussia Dortmund09/03/25SC Freiburg0 - 0RB Leipzig01/03/25RB Leipzig1 - 21. FSV Mainz 0527/02/25RB Leipzig1 - 0VfL Wolfsburg23/02/25RB Leipzig2 - 21. FC Heidenheim 184615/02/25FC Augsburg0 - 0RB Leipzig09/02/25RB Leipzig2 - 0FC St. Pauli02/02/251. FC Union Berlin0 - 0RB Leipzig30/01/25Sturm Graz1 - 0RB Leipzig
Lịch sử đối đầu
16/01/25VfB Stuttgart2 - 1RB Leipzig27/01/24VfB Stuttgart5 - 2RB Leipzig26/08/23RB Leipzig5 - 1VfB Stuttgart28/01/23RB Leipzig2 - 1VfB Stuttgart07/08/22VfB Stuttgart1 - 1RB Leipzig15/01/22VfB Stuttgart0 - 2RB Leipzig21/08/21RB Leipzig4 - 0VfB Stuttgart25/04/21RB Leipzig2 - 0VfB Stuttgart03/01/21VfB Stuttgart0 - 1RB Leipzig16/02/19VfB Stuttgart1 - 3RB Leipzig
Đội hình
VfB Stuttgart 4-2-3-1
Đội hình chính
33 A.NübelG
29 F.JeltschD
2 A.AlDakhilD
24 J.ChabotD
7 M.MittelstädtD
16 A.KarazorM · C
6 A.StillerM
18 J.LewelingM
8 E.MillotM
11 N.WoltemadeM
9 E.DemirovićF
Dự bị
26 E.Demirović
10 E.Demirović
20 E.Demirović
15 E.Demirović
32 E.Demirović
5 E.Demirović
14 E.Demirović
27 E.Demirović
1 E.Demirović
RB Leipzig 3-5-2
Đội hình chính
26 M.VandevoordtG
21 K.NedeljkovicD
4 W.OrbánD · C
5 E.C.BitshiabuD
17 R.BakuM
18 A.VermeerenM
13 N.SeiwaldM
10 XavierSimonsM
22 D.RaumM
30 B.ŠeškoF
11 L.OpendaF
Dự bị
9 L.Openda
47 L.Openda
14 L.Openda
3 L.Openda
27 L.Openda
1 L.Openda
8 L.Openda
16 L.Openda
23 L.Openda
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away57
Home43
Type25
#1
Away20
Home3
Type22
#2
Away55
Home17
Type24
#3
Away2
Home0
Type3
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away5
Home6
Type21
#6
Away5
Home5
Type2
#7
Away141
Home95
Type23
#8
Away0
Home0
Type4
